Tu Phuong Jumbo Bag Manufacturing Branch, Tu Phuong Jumbo Bag Manufacturing & Exporting Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 人造纺织袋

越南 · 在业

本地名:Nhà Máy Sản Xuất Bao Bì Jumbo Tú Phương - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Xuất Khẩu Bao Bì Jum

0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$1.17M
出口金额
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0106002173-001
企查查编码QVN0AT9SPH
成立日期2012-10-11
联系地址Thôn Dương Đanh, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称NHÀ MÁY SẢN XUẤT BAO BÌ JUMBO TÚ PHƯƠNG - CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU BAO BÌ JUMBO TÚ PHƯƠNG
企业英文名称TU PHUONG JUMBO BAG MANUFACTURING - BRANCH TU PHUONG JUMBO BAG MANUFACTURING AND EXPORTING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Thôn Dương Đanh, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Chi nhánh chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话0436789569
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
630532人造纺织袋
630533PP/PE编织袋

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本36$739.4K
菲律宾10$397.7K
越南7$33.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JX METALS CORPORATION日本27$584.1K贵金属废料、人造纺织袋
Abbah King Cement Corporation菲律宾9$357.0K人造纺织袋、水泥熟料
Nihon Matai Co., Ltd.越南9$155.3K人造纺织袋、合成纤维织物
Dequina Construction菲律宾1$40.7K非白波特兰水泥、人造纺织袋
Abrasives Vietnam Co., Ltd.越南7$33.4K建筑用碎石、其他煤

近期贸易明细

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27PP/PE编织袋ABBAH KING CEMENT CORP ORATION菲律宾$31.6K
2026-03-20人造纺织袋ABBAH KING CEMENT CORP ORATION菲律宾$43.5K
2026-03-05PP/PE编织袋Jx Metals Trading Co., Ltd.日本$18.9K
2026-02-25PP/PE编织袋Jx Metals Trading Co., Ltd.日本$21.8K
2026-02-04人造纺织袋ABBAH KING CEMENT CORP ORATION菲律宾$19.0K
2026-01-10人造纺织袋ABBAH KING CEMENT CORP ORATION菲律宾$43.5K
2025-11-27人造纺织袋ABBAH KING CEMENT CORP ORATION菲律宾$43.8K
2025-11-20人造纺织袋CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM越南$7.2K
2025-11-03人造纺织袋ABBAH KING CEMENT CORP ORATION菲律宾$43.8K
2025-10-25塑编袋JX METALS TRADING CO LTD日本$23.2K

相关企业 · 同类产品

Tu Phuong Jumbo Bag Manufacturing Branch, Tu Phuong Jumbo Bag Manufacturing & Exporting Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →