Tu Phuong Jumbo Bag Manufacturing Branch, Tu Phuong Jumbo Bag Manufacturing & Exporting Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 人造纺织袋
越南 · 在业
本地名:Nhà Máy Sản Xuất Bao Bì Jumbo Tú Phương - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Xuất Khẩu Bao Bì Jum
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$1.17M
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106002173-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0AT9SPH |
| 成立日期 | 2012-10-11 |
| 联系地址 | Thôn Dương Đanh, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | NHÀ MÁY SẢN XUẤT BAO BÌ JUMBO TÚ PHƯƠNG - CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU BAO BÌ JUMBO TÚ PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | TU PHUONG JUMBO BAG MANUFACTURING - BRANCH TU PHUONG JUMBO BAG MANUFACTURING AND EXPORTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn Dương Đanh, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Chi nhánh chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0436789569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 36 | $739.4K |
| 菲律宾 | 10 | $397.7K |
| 越南 | 7 | $33.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JX METALS CORPORATION | 日本 | 27 | $584.1K | 贵金属废料、人造纺织袋 |
| Abbah King Cement Corporation | 菲律宾 | 9 | $357.0K | 人造纺织袋、水泥熟料 |
| Nihon Matai Co., Ltd. | 越南 | 9 | $155.3K | 人造纺织袋、合成纤维织物 |
| Dequina Construction | 菲律宾 | 1 | $40.7K | 非白波特兰水泥、人造纺织袋 |
| Abrasives Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $33.4K | 建筑用碎石、其他煤 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | PP/PE编织袋 | ABBAH KING CEMENT CORP ORATION | 菲律宾 | $31.6K |
| 2026-03-20 | 人造纺织袋 | ABBAH KING CEMENT CORP ORATION | 菲律宾 | $43.5K |
| 2026-03-05 | PP/PE编织袋 | Jx Metals Trading Co., Ltd. | 日本 | $18.9K |
| 2026-02-25 | PP/PE编织袋 | Jx Metals Trading Co., Ltd. | 日本 | $21.8K |
| 2026-02-04 | 人造纺织袋 | ABBAH KING CEMENT CORP ORATION | 菲律宾 | $19.0K |
| 2026-01-10 | 人造纺织袋 | ABBAH KING CEMENT CORP ORATION | 菲律宾 | $43.5K |
| 2025-11-27 | 人造纺织袋 | ABBAH KING CEMENT CORP ORATION | 菲律宾 | $43.8K |
| 2025-11-20 | 人造纺织袋 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $7.2K |
| 2025-11-03 | 人造纺织袋 | ABBAH KING CEMENT CORP ORATION | 菲律宾 | $43.8K |
| 2025-10-25 | 塑编袋 | JX METALS TRADING CO LTD | 日本 | $23.2K |