Quang Anh Import Export Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 鱼杂及部位
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUANG áNH
5
进口笔数
4
出口笔数
$205.4K
进口金额
$52.3K
出口金额
2023-02-21
最近进口
2023-02-19
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316201802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWG53R9J |
| 成立日期 | 2020-03-18 |
| 联系地址 | 147A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUANG ÁNH |
| 企业英文名称 | QUANG ANH IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 147A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84902591139 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 030579 | 鱼内脏 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $118.9K |
| 中国香港 | 2 | $62.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $24.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $29.0K |
| 中国 | 1 | $23.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Aomono Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87.0K | 胡萝卜和萝卜、鲜马铃薯 |
| FURNILAND ASIA GROUP LTD | 中国香港 | 2 | $62.2K | 鱼杂及部位、冻墨鱼鱿鱼 |
| Laiwu Manxing Vegetables, Fruits & Provisions Processing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.9K | 鲜大蒜、整姜 |
| ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $24.4K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Qiyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.3K | 其他鱼制品、其他冷冻鱼 |
| Song Jang Fishery Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.2K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| FU WEI SEAFOOD CO LTD | 中国台湾 | 1 | $7.5K | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
| YI QIAN INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国台湾 | 1 | $6.4K | 冷冻虾、冷冻烟熏蟹 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-21 | 鲜大蒜 | LAIWU MANHING VEGETABLES FRUITS & PROVISIONS PROCESSING CO LTD | 中国 | $31.9K |
| 2023-01-26 | 鱼内脏 | FURNILAND ASIA GROUP LTD | 中国香港 | $24.4K |
| 2023-01-16 | 鱼杂及部位 | ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $24.4K |
| 2023-01-11 | 鱼杂及部位 | FURNILAND ASIA GROUP LTD | 中国香港 | $34.1K |
| 2023-01-11 | 鱼杂及部位 | FURNILAND ASIA GROUP LTD | 中国香港 | $3.8K |
| 2023-01-04 | 胡萝卜和萝卜 | XIAMEN AOMONO INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $87.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-19 | 其他鱼制品 | FUZHOU QIYI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $23.3K |
| 2023-02-14 | 冷冻虾 | FU WEI SEAFOOD CO LTD | 中国台湾 | $4.6K |
| 2023-02-14 | 冷冻虾 | FU WEI SEAFOOD CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2023-01-06 | 冷冻虾 | SONG JANG FISHERY CO LTD | 中国台湾 | $4.9K |
| 2023-01-06 | 冷冻虾 | SONG JANG FISHERY CO LTD | 中国台湾 | $51 |
| 2023-01-06 | 冷冻虾 | SONG JANG FISHERY CO LTD | 中国台湾 | $6.0K |
| 2023-01-06 | 冷冻虾 | SONG JANG FISHERY CO LTD | 中国台湾 | $850 |
| 2023-01-06 | 冷冻虾 | SONG JANG FISHERY CO LTD | 中国台湾 | $3.4K |
| 2023-01-06 | 冷冻虾 | YI QIAN INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国台湾 | $1.2K |
| 2023-01-06 | 冷冻虾 | YI QIAN INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国台湾 | $3.8K |