Hsu Jia Horng Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 527 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HứA GIA HồNG VIệT NAM
57
进口笔数
527
出口笔数
$972.1K
进口金额
$14.79M
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601289697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7P6GJTA |
| 成立日期 | 2016-04-19 |
| 联系地址 | Tổ 9, Phường Tân Long, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỨA GIA HỒNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HSU JIA HORNG VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 14, Phường Quan Triều, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02083544237 |
| 邮箱 | lan86pt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 290511 | 甲醇 |
| 320419 | 其他染料 |
| 390519 | 聚乙酸乙烯酯 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 290511 | 甲醇 |
| 320419 | 其他染料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390519 | 聚乙酸乙烯酯 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 38 | $806.5K |
| 中国 | 17 | $148.3K |
| 越南 | 1 | $16.0K |
| 日本 | 2 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 378 | $12.40M |
| 日本 | 147 | $2.05M |
| 越南 | 6 | $348.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hsu Jia Horng Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 57 | $972.1K | 未印刷标签、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hsu Jia Horng Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 380 | $12.74M | 其他纸制品、甲醇 |
| Nakamura Co., Ltd. | 日本 | 146 | $2.04M | 木制办公家具、木制餐具 |
| TORADA CO., LTD | 日本 | 1 | $13.6K | 木制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 自粘塑料卷 | Hsu Jia Horng Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-15 | 未印刷标签 | Hsu Jia Horng Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2026-05-22 | 自粘塑料卷 | Hsu Jia Horng Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $37 |
| 2026-05-22 | 未印刷标签 | Hsu Jia Horng Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $9.3K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | Hsu Jia Horng Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $446 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | Hsu Jia Horng Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | Hsu Jia Horng Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $446 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | Hsu Jia Horng Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2026-03-30 | 聚乙烯袋 | Hsu Jia Horng Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $86 |
| 2026-03-30 | 自粘塑料卷 | Hsu Jia Horng Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
出口(共 527)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Hsu Jia Horng Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $10.1K |
| 2026-06-29 | 其他纸制品 | Hsu Jia Horng Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $10.1K |
| 2026-06-27 | 其他纸制品 | Hsu Jia Horng Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $10.1K |
| 2026-06-26 | 其他纸制品 | Hsu Jia Horng Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $10.1K |
| 2026-06-24 | 其他纸制品 | Hsu Jia Horng Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $10.1K |
| 2026-06-23 | 木制餐具 | Nakamura Co., Ltd. | 日本 | $13.0K |
| 2026-06-23 | 木制餐具 | Nakamura Co., Ltd. | 日本 | $13.9K |
| 2026-06-18 | 其他纸制品 | Hsu Jia Horng Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $10.1K |
| 2026-06-17 | 其他纸制品 | Hsu Jia Horng Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-06-16 | 其他纸制品 | Hsu Jia Horng Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $5.6K |