Kien Nam Trading Service Manufacture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Kiến Nam
- 邮箱3
0
进口笔数
134
出口笔数
$0
进口金额
$3.15M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304922493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4YMRCV |
| 成立日期 | 2007-04-10 |
| 联系地址 | ấp Trung Viết, Xã Phước Hiệp, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT KIẾN NAM |
| 企业英文名称 | KIEN NAM TRADING - SERVICE - MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ấp Trung Viết, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842837925656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 113 | $3.04M |
| 柬埔寨 | 14 | $54.0K |
| 德国 | 2 | $40.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $10.3K |
| 越南 | 4 | $3.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AstroPack Trading Inc. | 美国 | 113 | $3.04M | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Sen Songbin | 柬埔寨 | 14 | $54.0K | 塑料包装箱、镀锡钢带 |
| NGUYEN THI NGOC THUY (NAM THUY IMPORT - EXPORT) | 德国 | 1 | $21.6K | 聚乙烯袋 |
| Nam Thuy Import Export | 德国 | 1 | $18.7K | 聚乙烯袋 |
| VL Imports | 澳大利亚 | 1 | $10.3K | 塑料家用制品、非乙烯塑料袋 |
| Renaissance Garment Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.2K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
出口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | ASTROPACK TRADING INC | 美国 | $34.0K |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | NGUYEN THI NGOC THUY (NAM THUY IMPORT - EXPORT) | 德国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | NGUYEN THI NGOC THUY (NAM THUY IMPORT - EXPORT) | 德国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | NGUYEN THI NGOC THUY (NAM THUY IMPORT - EXPORT) | 德国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | NGUYEN THI NGOC THUY (NAM THUY IMPORT - EXPORT) | 德国 | $6.7K |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | NGUYEN THI NGOC THUY (NAM THUY IMPORT - EXPORT) | 德国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | NGUYEN THI NGOC THUY (NAM THUY IMPORT - EXPORT) | 德国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | NGUYEN THI NGOC THUY (NAM THUY IMPORT - EXPORT) | 德国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | NGUYEN THI NGOC THUY (NAM THUY IMPORT - EXPORT) | 德国 | $2.3K |
| 2026-04-17 | 聚乙烯袋 | ASTROPACK TRADING INC | 美国 | $34.4K |