Huy Hung Hiep Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 可调转椅

越南 · 在业

0
进口笔数
100
出口笔数
$0
进口金额
$23.67M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $752 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $752 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号0400573929
企查查编码QVNWS99SFA
成立日期2007-05-16
联系地址159-161 Lê Duẩn, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HUY HÙNG HIỆP
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址159-161 Lê Duẩn, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02363825407
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940139可调转椅
940310金属办公家具
940330木制办公家具
940199汽车座椅零件
940389藤柳家具
940399非木制家具件
961000书写石板和板
940320非办公金属家具
940391木制家具零件
940171金属框架软垫椅

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南100$23.67M

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CCIPY Vietnam Co., Ltd.越南26$23.29M变压器零件、其他钢铁制品
Quoc Quang Acoustics Co., Ltd.越南24$208.5K其他塑料制品、电力控制板
Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南8$75.7K其他塑料制品、其他电子IC
CCI Vietnam Co., Ltd.越南20$31.0K变压器零件、其他钢铁制品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南12$18.9K其他钢铁制品、其他铝制品
Mabuchi Motor Danang Ltd.越南3$16.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南3$15.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Microlink Danang Communications Co., Ltd.越南2$9.7K其他电子IC、其他塑料制品
Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南2$6.7K其他塑料制品、变压器零件

近期贸易明细

出口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31金属办公家具Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-28金属办公家具Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-14可调转椅CCI Vietnam Co., Ltd.越南$50
2026-07-14可调转椅CCI Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-08可调转椅CCIPY Vietnam Co., Ltd.越南$329
2026-07-08金属框架座椅CCIPY Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-06金属框架座椅CCIPY Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-06可调转椅CCIPY Vietnam Co., Ltd.越南$329
2026-06-15可调转椅CCI Vietnam Co., Ltd.越南$310
2026-06-15金属办公家具CCI Vietnam Co., Ltd.越南$199

相关企业 · 同类产品

Huy Hung Hiep Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →