Cuu Long Computer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Tính Cửu Long
0
进口笔数
69
出口笔数
$0
进口金额
$602.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300381213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4P8EN2B |
| 成立日期 | 2004-04-27 |
| 联系地址 | Thửa đất số 596, tờ bản đồ số 161, ấp 1, Xã Sơn Đông, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH CỬU LONG |
| 企业英文名称 | CUU LONG COMPUTER Co.,Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 596, tờ bản đồ số 161, khu phố 1, Phường Sơn Đông, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Mua bán hàng trang trí nội thất Mua bán hàng nông, lâm, thủy hải sản Mua bán áo phao, phao cứu sinh, bè phao, canô, ghe, xuồng, thiết bị phòng cháy chữa cháy, camera, thiết bị chống trộm Mua bán: văn phòng phẩm, thiết bị trường học Mua bán: máy móc thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện vật tư thiết bị khác dùng trong mạch điện), đồ điện, điện tử gia dụng, hàng kim khí điện máy, đèn và bộ đèn điện Mua bán thiết bị văn phòng. Mua bán văn phòng phẩm Mua bán, lắp đặt, thiết kế, thi công sửa chữa thiết bị viễn thông, tin học, máy tính văn phòng: máy vi tính, máy in, máy photocopy, máy fax, điện thọai, tổng đài điện thọai, mạng máy vi tính. Mua bán thiết kế phầnmềm, CDROM software, Games |
| 电话 | +842753828828 |
| 邮箱 | maytinhcuulong@gmail.com |
| 官网 | www.cuulongpc.com.vn |
| 传真 | 02753834262 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852842 | 电脑CRT显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $602.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 47 | $589.7K | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | 22 | $12.6K | 染色合成针织布、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 固态存储设备 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $241 |
| 2026-04-17 | 固态存储设备 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $241 |
| 2026-04-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $21 |
| 2026-04-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $14 |
| 2026-04-16 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $8 |
| 2026-04-16 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $5 |
| 2026-04-16 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $17 |
| 2026-04-16 | 其他自动数据处理部件 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $82 |