T & T TECH COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他聚酰胺
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH T&T TECH
11
进口笔数
0
出口笔数
$85.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702878432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0DS50H |
| 成立日期 | 2020-05-29 |
| 联系地址 | Thửa đất số 468, tờ bản đồ số 12, tổ 2, khu phố 2, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T&T TECH |
| 企业英文名称 | T&T TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 468, tờ bản đồ số 12, tổ 2, khu phố 2, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84975758057 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 390330 | ABS共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $85.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Hwa Electrics | 韩国 | 6 | $51.9K | 其他铜制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Woosung Inc. | 韩国 | 4 | $31.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Dong Hwa Electrics | 越南 | 1 | $1.8K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Lotte Chemical Corp. | 韩国 | 1 | $200 | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他聚酰胺 | Woosung Inc. | 韩国 | $12.6K |
| 2026-02-23 | 其他聚酰胺 | Woosung Inc. | 韩国 | $6.3K |
| 2025-11-17 | 其他聚酰胺 | Woosung Inc. | 韩国 | $6.3K |
| 2025-10-28 | 其他聚酰胺 | Woosung Inc. | 韩国 | $6.3K |
| 2025-03-27 | 非瓦楞折叠盒 | Dong Hwa Electrics | 韩国 | $3 |
| 2025-03-27 | 其他铜制品 | Dong Hwa Electrics | 韩国 | $34 |
| 2025-03-27 | 其他电气开关 | Dong Hwa Electrics | 韩国 | $128 |
| 2025-03-27 | 瓦楞纸箱 | Dong Hwa Electrics | 韩国 | $82 |
| 2025-03-27 | 其他钢弹簧 | Dong Hwa Electrics | 韩国 | $385 |
| 2025-03-27 | 其他电路开关装置 | Dong Hwa Electrics | 韩国 | $1.5K |