Authentic Vietnam Identity Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CáC KIểU VIệT XịN
0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$413.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109571139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQS4CR7M |
| 成立日期 | 2021-03-29 |
| 联系地址 | Tầng 1, Km8 + 500 trục Đại lộ Thăng Long, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÁC KIỂU VIỆT XỊN |
| 企业英文名称 | AUTHENTIC VIETNAM IDENTITY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 3 cụm công nghiệp Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0149 - Chăn nuôi khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84889708555 |
| 邮箱 | congtyvietxin@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95.79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 51 | $390.5K |
| 越南 | 3 | $13.2K |
| 美国 | 3 | $9.3K |
| 韩国 | 1 | $188 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG CAPHE INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 51 | $390.5K | 烘焙咖啡、其他食品制剂 |
| 8c61dd7543905526d73e2b6d88b778ee | 5 | $17.9K | ||
| Amazon | 美国 | 1 | $4.9K | 其他木制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 烘焙咖啡 | CONG CAPHE INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $6.5K |
| 2026-04-24 | 烘焙咖啡 | CONG CAPHE INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $81 |
| 2026-04-24 | 3公斤内红茶 | CONG CAPHE INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $30 |
| 2026-04-24 | 3公斤内红茶 | CONG CAPHE INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $97 |
| 2026-04-24 | 烘焙咖啡 | CONG CAPHE INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $933 |
| 2026-04-24 | 烘焙咖啡 | CONG CAPHE INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $75 |
| 2026-04-24 | 3公斤内绿茶 | CONG CAPHE INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $64 |
| 2026-04-24 | 3公斤内红茶 | CONG CAPHE INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $45 |
| 2026-04-24 | 烘焙咖啡 | CONG CAPHE INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $75 |
| 2026-04-24 | 3公斤内红茶 | CONG CAPHE INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $45 |