THERMO GREEN TRADING & SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 LED光伏照明装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Nhiệt Xanh.
2
进口笔数
17
出口笔数
$8.5K
进口金额
$58.0K
出口金额
2024-04-16
最近进口
2026-03-09
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701711776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN11QF6GF |
| 成立日期 | 2010-04-27 |
| 联系地址 | Số 6C, Khu phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ NHIỆT XANH. |
| 企业英文名称 | THERMO GREEN TRADING & SERVICE CO.,LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6C, Khu phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84903710200 |
| 邮箱 | nhietxanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 940511 | LED灯具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $8.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $56.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PEONY LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $8.5K | LED照明装置、LED灯具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 3 | $21.4K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | 10 | $19.0K | 热轧钢窄带、镀锌钢带 |
| CONG TY TNHH UNIMAX SAIGON | 越南 | 4 | $17.6K | 女式化纤衬衫、女式化纤裙 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-16 | LED照明装置 | PEONY LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-07-19 | 发光二极管灯具 | PEONY LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | LED光伏照明装置 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | — | $2.0K |
| 2026-01-03 | 750W以下交流电机 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $724 |
| 2025-11-19 | LED光伏照明装置 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $955 |
| 2025-10-17 | 小功率交流电机 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $914 |
| 2025-09-03 | 窗式/壁挂空调 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $19.8K |
| 2025-05-19 | 发光二极管灯具 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.3K |
| 2025-04-11 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH UNIMAX SAIGON | 越南 | $10.0K |
| 2025-04-09 | 制冷压缩机 | CONG TY TNHH UNIMAX SAIGON | 越南 | $2.7K |
| 2024-11-25 | 发光二极管灯具 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $79 |
| 2024-11-25 | LED光伏照明装置 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $2.1K |