Pham Tan Tai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 191 笔 · 主营 车辆保险杠及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHạM TấN TàI
13
进口笔数
191
出口笔数
$1.7K
进口金额
$560.0K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-29
最近出口
13
供应商数
116
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309252154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0UDY7D |
| 成立日期 | 2009-07-31 |
| 联系地址 | 26/41/50/2A3 Võ Văn Vân, Khu phố 1, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHẠM TẤN TÀI |
| 企业英文名称 | PHAM TAN TAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/41/50/2A3 Võ Văn Vân, Khu phố 1, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84282245201 |
| 邮箱 | info@sgbumperscar.com |
| 官网 | sgbumperscar.com |
| 传真 | +842854258884 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 831000 | 金属标牌 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 4 | $660 |
| 越南 | 2 | $400 |
| 澳大利亚 | 3 | $381 |
| 德国 | 2 | $113 |
| 荷兰 | 1 | $103 |
| 美国 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 56 | $373.7K |
| 法国 | 20 | $78.7K |
| 美国 | 32 | $34.9K |
| 荷兰 | 5 | $11.9K |
| 瑞典 | 8 | $9.6K |
| 澳大利亚 | 4 | $7.6K |
| 斯里兰卡 | 11 | $6.3K |
| 英国 | 7 | $6.0K |
| 智利 | 3 | $4.6K |
| 伊朗 | 3 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Classic Parechocs | 法国 | 1 | $326 | 车辆保险杠及零件 |
| VINTAGE PARE-CHOCS | 法国 | 1 | $231 | 车辆保险杠及零件 |
| John Lyus | 澳大利亚 | 1 | $201 | 车辆保险杠及零件、其他车辆零件 |
| Technix Parts GmbH | 德国 | 1 | $200 | 车辆保险杠及零件 |
| Oliver Tholsted | 瑞典 | 1 | $200 | 其他合金钢条 |
| GLS Germany GmbH & Co. OHG | 德国 | 1 | $109 | 塑料/纺织手提包、印刷标签 |
| Oldtimer Service Renkens & Rohner | 荷兰 | 1 | $103 | 车辆保险杠及零件、排气系统零件 |
| Angelo Monteleone | 澳大利亚 | 1 | $100 | 其他合金钢条 |
| ANGELO MONTELEONE | 澳大利亚 | 1 | $80 | 其他钢铁制品 |
| Knoploch Didier | 法国 | 1 | $60 | 车用照明信号装置、其他车辆零件 |
下游采购商(共 116)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Technix Parts GmbH | 德国 | 32 | $240.5K | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
| Fima Skandix Ag | 德国 | 6 | $94.0K | 车辆保险杠及零件、其他车辆零件 |
| Classic Parechocs | 法国 | 2 | $71.8K | 车辆保险杠及零件、其他车辆零件 |
| Oldieglanz GmbH | 德国 | 7 | $19.4K | 车辆保险杠及零件、摩托车及配件 |
| Veteranshop Sweden AB | 瑞典 | 3 | $8.3K | 车辆保险杠及零件 |
| Californian Classics Ltd. | 英国 | 3 | $4.1K | 车辆保险杠及零件 |
| Macarbon Supplier Shipping | 美国 | 9 | $3.5K | 车辆保险杠及零件 |
| Didier Knoploch | 法国 | 5 | $2.2K | 车辆保险杠及零件、其他钢铁制品 |
| Fits Express (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 5 | $900 | 999905、印花化纤棉布 |
| Macarbon | 美国 | 3 | $824 | 车辆保险杠及零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 车辆保险杠及零件 | VINTAGE PARE-CHOCS | 法国 | $116 |
| 2026-04-15 | 车辆保险杠及零件 | VINTAGE PARE-CHOCS | 法国 | $116 |
| 2026-01-13 | 其他钢铁制品 | ANGELO MONTELEONE | 澳大利亚 | $80 |
| 2025-09-24 | 车辆保险杠及零件 | ROBERT SLAYDEN JR | 美国 | $60 |
| 2025-09-15 | 其他合金钢条 | ANGELO MONTELEONE | 澳大利亚 | $100 |
| 2025-02-03 | 其他合金钢条 | MR OLIVER THOLSTED | 越南 | $200 |
| 2025-01-13 | 其他车辆零件 | KNOPLOCH DIDIER | 法国 | $60 |
| 2024-10-31 | 金属标牌 | OLDIEGLANZ GMBH | 德国 | $4 |
| 2024-09-13 | 其他车辆零件 | JOHN LYUS | 澳大利亚 | $27 |
| 2024-09-13 | 车辆保险杠及零件 | JOHN LYUS | 澳大利亚 | $67 |
出口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 车辆保险杠及零件 | ALEXANDER BRECHTEL | 德国 | $350 |
| 2026-04-03 | 车辆保险杠及零件 | EVWPARTS | 美国 | $80 |
| 2026-04-03 | 车辆保险杠及零件 | EVWPARTS | 美国 | $120 |
| 2026-04-03 | 车辆保险杠及零件 | EVWPARTS | 美国 | $240 |
| 2026-04-03 | 车辆保险杠及零件 | EVWPARTS | 美国 | $80 |
| 2026-04-03 | 车辆保险杠及零件 | EVWPARTS | 美国 | $120 |
| 2026-04-03 | 车辆保险杠及零件 | EVWPARTS | 美国 | $80 |
| 2026-04-03 | 车辆保险杠及零件 | EVWPARTS | 美国 | $120 |
| 2026-04-03 | 车辆保险杠及零件 | EVWPARTS | 美国 | $180 |
| 2026-04-03 | 车辆保险杠及零件 | EVWPARTS | 美国 | $120 |