Pham Tan Tai Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 191 笔 · 主营 车辆保险杠及零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHạM TấN TàI

13
进口笔数
191
出口笔数
$1.7K
进口金额
$560.0K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-29
最近出口
13
供应商数
116
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 5 笔2024-02进口 $326 · 1 笔出口 $33.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $800 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-06进口 $43 · 1 笔出口 $18.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-09进口 $401 · 2 笔出口 $13.7K · 2 笔2024-10进口 $4 · 1 笔出口 $3.0K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 9 笔2025-01进口 $60 · 1 笔出口 $14.1K · 7 笔2025-02进口 $200 · 1 笔出口 $3.5K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-09进口 $160 · 2 笔出口 $18.1K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 6 笔2026-01进口 $80 · 1 笔出口 $9.0K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 8 笔2026-04进口 $231 · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 5 笔2024-02进口 $326 · 1 笔出口 $33.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $800 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-06进口 $43 · 1 笔出口 $18.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-09进口 $401 · 2 笔出口 $13.7K · 2 笔2024-10进口 $4 · 1 笔出口 $3.0K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 9 笔2025-01进口 $60 · 1 笔出口 $14.1K · 7 笔2025-02进口 $200 · 1 笔出口 $3.5K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-09进口 $160 · 2 笔出口 $18.1K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 6 笔2026-01进口 $80 · 1 笔出口 $9.0K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 8 笔2026-04进口 $231 · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0309252154
企查查编码QVNW0UDY7D
成立日期2009-07-31
联系地址26/41/50/2A3 Võ Văn Vân, Khu phố 1, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHẠM TẤN TÀI
企业英文名称PHAM TAN TAI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址26/41/50/2A3 Võ Văn Vân, Khu phố 1, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84282245201
邮箱info@sgbumperscar.com
官网sgbumperscar.com
传真+842854258884
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870810车辆保险杠及零件
722860其他合金钢条
870899其他车辆零件
732690其他钢铁制品
830629贱金属装饰品
831000金属标牌

出口

HS 编码产品
870810车辆保险杠及零件
870899其他车辆零件
870829车身零件
732690其他钢铁制品
870870车轮零件
401699其他硫化橡胶制品
560410包覆橡胶绳
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国4$660
越南2$400
澳大利亚3$381
德国2$113
荷兰1$103
美国1$60

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国56$373.7K
法国20$78.7K
美国32$34.9K
荷兰5$11.9K
瑞典8$9.6K
澳大利亚4$7.6K
斯里兰卡11$6.3K
英国7$6.0K
智利3$4.6K
伊朗3$4.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Classic Parechocs法国1$326车辆保险杠及零件
VINTAGE PARE-CHOCS法国1$231车辆保险杠及零件
John Lyus澳大利亚1$201车辆保险杠及零件、其他车辆零件
Technix Parts GmbH德国1$200车辆保险杠及零件
Oliver Tholsted瑞典1$200其他合金钢条
GLS Germany GmbH & Co. OHG德国1$109塑料/纺织手提包、印刷标签
Oldtimer Service Renkens & Rohner荷兰1$103车辆保险杠及零件、排气系统零件
Angelo Monteleone澳大利亚1$100其他合金钢条
ANGELO MONTELEONE澳大利亚1$80其他钢铁制品
Knoploch Didier法国1$60车用照明信号装置、其他车辆零件

下游采购商(共 116)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Technix Parts GmbH德国32$240.5K车辆保险杠及零件、车身零件
Fima Skandix Ag德国6$94.0K车辆保险杠及零件、其他车辆零件
Classic Parechocs法国2$71.8K车辆保险杠及零件、其他车辆零件
Oldieglanz GmbH德国7$19.4K车辆保险杠及零件、摩托车及配件
Veteranshop Sweden AB瑞典3$8.3K车辆保险杠及零件
Californian Classics Ltd.英国3$4.1K车辆保险杠及零件
Macarbon Supplier Shipping美国9$3.5K车辆保险杠及零件
Didier Knoploch法国5$2.2K车辆保险杠及零件、其他钢铁制品
Fits Express (Pvt.) Ltd.斯里兰卡5$900999905、印花化纤棉布
Macarbon美国3$824车辆保险杠及零件

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15车辆保险杠及零件VINTAGE PARE-CHOCS法国$116
2026-04-15车辆保险杠及零件VINTAGE PARE-CHOCS法国$116
2026-01-13其他钢铁制品ANGELO MONTELEONE澳大利亚$80
2025-09-24车辆保险杠及零件ROBERT SLAYDEN JR美国$60
2025-09-15其他合金钢条ANGELO MONTELEONE澳大利亚$100
2025-02-03其他合金钢条MR OLIVER THOLSTED越南$200
2025-01-13其他车辆零件KNOPLOCH DIDIER法国$60
2024-10-31金属标牌OLDIEGLANZ GMBH德国$4
2024-09-13其他车辆零件JOHN LYUS澳大利亚$27
2024-09-13车辆保险杠及零件JOHN LYUS澳大利亚$67

出口(共 191)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29车辆保险杠及零件ALEXANDER BRECHTEL德国$350
2026-04-03车辆保险杠及零件EVWPARTS美国$80
2026-04-03车辆保险杠及零件EVWPARTS美国$120
2026-04-03车辆保险杠及零件EVWPARTS美国$240
2026-04-03车辆保险杠及零件EVWPARTS美国$80
2026-04-03车辆保险杠及零件EVWPARTS美国$120
2026-04-03车辆保险杠及零件EVWPARTS美国$80
2026-04-03车辆保险杠及零件EVWPARTS美国$120
2026-04-03车辆保险杠及零件EVWPARTS美国$180
2026-04-03车辆保险杠及零件EVWPARTS美国$120

相关企业 · 同类产品

Pham Tan Tai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →