Dong Phong Mechanical Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Cơ KHí ĐôNG PHONG
7
进口笔数
0
出口笔数
$73.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502441638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46XS98H |
| 成立日期 | 2020-11-20 |
| 联系地址 | 36/29, Nguyễn Hới, Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ ĐÔNG PHONG |
| 企业英文名称 | DONG PHONG MECHANICAL SERVICES TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36/29, Nguyễn Hới, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84945572179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $73.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deqing Omnilink International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.0K | 化纤长毛绒织物、其他烯烃聚合物 |
| Ningbo Bolts Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Deqing China-Africa Foreign Trade Port Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Hangzhou Double Peace Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.8K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 其他塑料片材 | DEQING OMNILINK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $698 |
| 2026-02-23 | 其他塑料片材 | DEQING OMNILINK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $870 |
| 2026-02-23 | 其他塑料片材 | DEQING OMNILINK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $894 |
| 2026-01-31 | 金属复合垫圈 | HANGZHOU DOUBLE PEACE INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-01-31 | 金属复合垫圈 | HANGZHOU DOUBLE PEACE INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-11-22 | 其他塑料片材 | DEQING OMNILINK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-11-22 | 其他塑料片材 | DEQING OMNILINK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2025-11-22 | 其他塑料片材 | DEQING OMNILINK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $232 |
| 2025-11-22 | 其他塑料片材 | DEQING OMNILINK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-11-22 | 其他塑料片材 | DEQING OMNILINK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |