Hanoi VTB Mechanical Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí VTB Hà NộI
22
进口笔数
0
出口笔数
$671.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107873952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31A2GW3 |
| 成立日期 | 2017-06-05 |
| 联系地址 | Đội 3 thôn Phúc Đức, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VTB HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI VTB MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 3 thôn Phúc Đức, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 441012 | OSB定向刨花板 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $671.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Fengcai Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $246.7K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、焊接方钢管 |
| Zhangjiagang Xinlin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $129.7K | 升降机零件、机械零件 |
| Ningbo Ouling Elevator Marketing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $120.9K | 升降机零件、升降机 |
| WINTON STAINLESS ZHAOQING CO.LTD | 中国 | 2 | $73.0K | 其他不锈钢板 |
| Winton Stainless Zhaoqing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.4K | 其他不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Linyi Yonghong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.6K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Sanwei Intelligent Control Technology (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.1K | 数控金属成形机、数控金属冲孔机 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他不锈钢板 | FOSHAN FENGCAI METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-23 | 其他不锈钢板 | FOSHAN FENGCAI METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 其他不锈钢板 | FOSHAN FENGCAI METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 其他不锈钢板 | FOSHAN FENGCAI METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-23 | 其他不锈钢板 | FOSHAN FENGCAI METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-23 | 其他不锈钢板 | FOSHAN FENGCAI METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 其他不锈钢板 | FOSHAN FENGCAI METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-23 | 其他不锈钢板 | FOSHAN FENGCAI METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 其他不锈钢板 | FOSHAN FENGCAI METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 其他不锈钢板 | FOSHAN FENGCAI METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |