Hanoi VTB Mechanical Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 升降机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí VTB Hà NộI

22
进口笔数
0
出口笔数
$671.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $131.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $70.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $131.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $70.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $131.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107873952
企查查编码QVN31A2GW3
成立日期2017-06-05
联系地址Đội 3 thôn Phúc Đức, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VTB HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI VTB MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đội 3 thôn Phúc Đức, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843131升降机零件
721990其他不锈钢板
441012OSB定向刨花板
846229数控金属成形机
846242数控金属冲孔机
846290其他金属加工机床

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$671.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Fengcai Metal Technology Co., Ltd.中国4$246.7K0.5-1mm冷轧不锈钢板、焊接方钢管
Zhangjiagang Xinlin Machinery Co., Ltd.中国8$129.7K升降机零件、机械零件
Ningbo Ouling Elevator Marketing Co., Ltd.中国3$120.9K升降机零件、升降机
WINTON STAINLESS ZHAOQING CO.LTD中国2$73.0K其他不锈钢板
Winton Stainless Zhaoqing Co., Ltd.中国1$51.4K其他不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Linyi Yonghong International Trading Co., Ltd.中国3$26.6K其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物
Sanwei Intelligent Control Technology (Hangzhou) Co., Ltd.中国1$23.1K数控金属成形机、数控金属冲孔机

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他不锈钢板FOSHAN FENGCAI METAL TECHNOLOGY CO LTD中国$8.7K
2026-04-23其他不锈钢板FOSHAN FENGCAI METAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.6K
2026-04-23其他不锈钢板FOSHAN FENGCAI METAL TECHNOLOGY CO LTD中国$5.1K
2026-04-23其他不锈钢板FOSHAN FENGCAI METAL TECHNOLOGY CO LTD中国$8.7K
2026-04-23其他不锈钢板FOSHAN FENGCAI METAL TECHNOLOGY CO LTD中国$11.3K
2026-04-23其他不锈钢板FOSHAN FENGCAI METAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.6K
2026-04-23其他不锈钢板FOSHAN FENGCAI METAL TECHNOLOGY CO LTD中国$10.0K
2026-04-23其他不锈钢板FOSHAN FENGCAI METAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.1K
2026-04-23其他不锈钢板FOSHAN FENGCAI METAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.1K
2026-04-23其他不锈钢板FOSHAN FENGCAI METAL TECHNOLOGY CO LTD中国$6.4K

相关企业 · 同类产品

Hanoi VTB Mechanical Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →