LKC Vietnam Trading, Production and Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và SảN XUấT THươNG MạI LKC VIệT NAM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$21.5K
出口金额
—
最近进口
2025-07-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108977746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPWWCUW5 |
| 成立日期 | 2019-11-07 |
| 联系地址 | Phòng 803, tầng 8, tòa nhà Viwaseen, số 48 Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LKC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LKC VIET NAM TRADING PRODUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 803, tầng 8, tòa nhà Viwaseen, số 48 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 电话 | 02435765171 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 3 | $16.4K |
| 越南 | 1 | $5.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalat, spol. s r.o. | 捷克 | 3 | $16.4K | 制备面食、酱油 |
| Dalat, spol. s r.o. | 越南 | 1 | $5.1K | 碾磨大米、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 制备面食 | DALAT SPOL S R O | 捷克 | $810 |
| 2025-07-24 | 制备面食 | DALAT SPOL S R O | 捷克 | $2.9K |
| 2025-07-24 | 制备面食 | DALAT SPOL S R O | 捷克 | $1.9K |
| 2024-12-24 | 制备面食 | DALAT SPOL S R O | 越南 | $1.0K |
| 2024-12-24 | 制备面食 | DALAT SPOL S R O | 越南 | $2.8K |
| 2024-12-24 | 制备面食 | DALAT SPOL S R O | 越南 | $1.3K |
| 2024-08-10 | 制备面食 | DALAT SPOL S R O | 捷克 | $3.1K |
| 2024-08-10 | 制备面食 | DALAT SPOL S R O | 捷克 | $2.1K |
| 2024-08-10 | 制备面食 | DALAT SPOL S R O | 捷克 | $1.5K |
| 2023-12-22 | 制备面食 | DALAT SPOL S R O | 捷克 | $1.0K |