Huy Thanh Phat Trading and Manufacturing Veneer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM - SX VENEER HUY THàNH PHáT
12
进口笔数
0
出口笔数
$246.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-05
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703045377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTN8WQM |
| 成立日期 | 2022-03-17 |
| 联系地址 | Số 1719, Đường Huỳnh Văn Lũy, Khu phố 2, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM - SX VENEER HUY THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HUY THANH PHAT TM - SX VENEER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1719, Đường Huỳnh Văn Lũy, Khu phố 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 0865992722 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 4 | $107.1K |
| 越南 | 2 | $57.8K |
| 中国 | 4 | $43.6K |
| 美国 | 1 | $22.8K |
| 葡萄牙 | 1 | $15.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V.R. Tranciati S.R.L. | 意大利 | 4 | $107.1K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Ever Harvest Asia Projects Ltd. | 越南 | 1 | $41.9K | 其他薄木板、其他粗加工木材 |
| Hangzhou City Zhiyuan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.6K | 其他粗加工木材、其他薄木板 |
| Norstam Veneers Inc. | 美国 | 1 | $22.8K | 橡木原木、杨木粗锯方木 |
| M.Y. Timber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.0K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Timberbear Corp. | 越南 | 1 | $15.9K | 其他薄木板、其他粗加工木材 |
| Concept Veneer Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 1 | $15.2K | 其他薄木板 |
| XIAOYA | 马来西亚 | 1 | $72 | 其他薄木板、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 其他塑料制品 | M Y TIMBER CO LTD | 中国 | $26 |
| 2025-09-23 | 其他薄木板 | TIMBERBEAR CORP ORATION | 越南 | $5.0K |
| 2025-09-23 | 其他薄木板 | TIMBERBEAR CORP ORATION | 越南 | $10.9K |
| 2025-08-06 | 其他薄木板 | XIAOYA | 中国 | $72 |
| 2025-07-14 | 其他薄木板 | M Y TIMBER CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-06-30 | 其他薄木板 | EVER HARVEST ASIA PROJECTS LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-06-30 | 其他薄木板 | EVER HARVEST ASIA PROJECTS LTD | 越南 | $39.6K |
| 2025-03-26 | 其他薄木板 | V R TRANCIATI S R L | 意大利 | $23.7K |
| 2025-03-26 | 其他薄木板 | V R TRANCIATI S R L | 意大利 | $3.3K |
| 2025-03-26 | 其他薄木板 | V.R. Tranciati S.R.L. | 意大利 | $6.0K |