Ruitai Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 其他薄木板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THụY THáI

175
进口笔数
19
出口笔数
$10.96M
进口金额
$622.4K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-12-10
最近出口
38
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $660.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $342.2K · 5 笔出口 $23.6K · 1 笔2023-11进口 $209.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $251.4K · 7 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-01进口 $267.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $74.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $172.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $275.5K · 6 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-05进口 $414.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $287.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $192.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $430.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $230.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $366.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $397.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $433.8K · 6 笔出口 $120.5K · 1 笔2025-01进口 $83.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $143.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $255.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $63.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $375.8K · 8 笔出口 $129.2K · 1 笔2025-06进口 $248.3K · 7 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $149.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $208.1K · 2 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-09进口 $90.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $226.3K · 2 笔出口 $127.4K · 2 笔2025-11进口 $528.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $497.4K · 6 笔出口 $657 · 1 笔2026-01进口 $190.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $660.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $183.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $274.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $365.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $342.2K · 5 笔出口 $23.6K · 1 笔2023-11进口 $209.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $251.4K · 7 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-01进口 $267.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $74.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $172.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $275.5K · 6 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-05进口 $414.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $287.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $192.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $430.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $230.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $366.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $397.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $433.8K · 6 笔出口 $120.5K · 1 笔2025-01进口 $83.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $143.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $255.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $63.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $375.8K · 8 笔出口 $129.2K · 1 笔2025-06进口 $248.3K · 7 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $149.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $208.1K · 2 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-09进口 $90.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $226.3K · 2 笔出口 $127.4K · 2 笔2025-11进口 $528.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $497.4K · 6 笔出口 $657 · 1 笔2026-01进口 $190.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $660.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $183.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $274.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $365.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702380485
企查查编码QVNF0F9PA3
成立日期2015-07-16
联系地址Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 15, Khu phố Bà Tri, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỤY THÁI
企业英文名称RUITAI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 1369, Tờ bản đồ số 38, Khu phố Khánh Vân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84946711332
邮箱khanhveneer@gmail.com
官网www.goveneerbinhduong.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440890其他薄木板
440397杨木粗锯方木
440391橡木原木
440810针叶木单板

出口

HS 编码产品
440890其他薄木板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国79$3.51M
中国39$3.35M
越南18$2.23M
爱沙尼亚14$722.7K
加蓬8$528.0K
土耳其5$300.8K
罗马尼亚6$153.4K
德国2$57.9K
法国1$56.5K
西班牙1$42.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚5$377.1K
越南15$245.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMOS-HILL ASSOCIATES INC美国33$1.93M其他薄木板
Timbo Timber Co., Ltd.中国15$1.27M其他薄木板、针叶木单板
HK PAG Trade Ltd.中国16$1.24M其他薄木板、热带木薄板
Timberbear Corp.越南5$933.1K其他薄木板、其他粗加工木材
Ching Man Timber Pte. Ltd.新加坡7$765.4K其他薄木板、针叶木单板
Balti Spoon OU爱沙尼亚14$722.7K其他薄木板、针叶木单板
Universal Veneer Sales Corporation美国5$211.6K其他薄木板、针叶木单板
Coldwater Veneer Inc.美国8$202.5K其他薄木板
COLDWATER VENEER INCORPORATED美国6$182.1K其他薄木板
Losan Romania S.R.L.罗马尼亚6$153.4K其他薄木板、成型针叶木

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WENG MENG INDUSTRIES SDN. BHD.马来西亚4$377.1K其他薄木板、塑料建材
Theodore Alexander HCM Ltd.越南14$244.6K瓦楞纸板、其他钢铁制品
Eidai Vietnam Co., Ltd.越南1$657瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板

近期贸易明细

进口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他薄木板Balti Spoon OU爱沙尼亚$6.0K
2026-06-29其他薄木板Balti Spoon OU爱沙尼亚$2.7K
2026-06-29其他薄木板Balti Spoon OU爱沙尼亚$6.1K
2026-06-29其他薄木板Balti Spoon OU爱沙尼亚$3.7K
2026-06-29其他薄木板Balti Spoon OU爱沙尼亚$4.4K
2026-06-29其他薄木板Balti Spoon OU爱沙尼亚$3.1K
2026-06-29其他薄木板Balti Spoon OU爱沙尼亚$5.0K
2026-06-29其他薄木板Balti Spoon OU爱沙尼亚$7.0K
2026-06-29其他薄木板Balti Spoon OU爱沙尼亚$2.2K
2026-06-29其他薄木板Balti Spoon OU爱沙尼亚$3.1K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-10其他薄木板EIDAI VIETNAM CO LTD越南$657
2025-10-16其他薄木板WENG MENG INDUSTRIES SDN. BHD.马来西亚$64.0K
2025-10-06其他薄木板WENG MENG INDUSTRIES SDN. BHD.马来西亚$63.4K
2025-08-07其他薄木板Theodore Alexander HCM Ltd.越南$3.8K
2025-06-12其他薄木板MULTI-CODE TECHNOLOGIES (M) SDN BHD马来西亚$0
2025-06-12其他薄木板MULTI-CODE TECHNOLOGIES (M) SDN BHD马来西亚$0
2025-06-12其他薄木板MULTI-CODE TECHNOLOGIES (M) SDN BHD马来西亚$0
2025-06-12其他薄木板MULTI-CODE TECHNOLOGIES (M) SDN BHD马来西亚$0
2025-05-31其他薄木板WENG MENG INDUSTRIES SDN. BHD.马来西亚$19.0K
2025-05-31其他薄木板WENG MENG INDUSTRIES SDN. BHD.马来西亚$14.6K

相关企业 · 同类产品

Ruitai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →