Ruitai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THụY THáI
175
进口笔数
19
出口笔数
$10.96M
进口金额
$622.4K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-12-10
最近出口
38
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702380485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0F9PA3 |
| 成立日期 | 2015-07-16 |
| 联系地址 | Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 15, Khu phố Bà Tri, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỤY THÁI |
| 企业英文名称 | RUITAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1369, Tờ bản đồ số 38, Khu phố Khánh Vân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84946711332 |
| 邮箱 | khanhveneer@gmail.com |
| 官网 | www.goveneerbinhduong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440397 | 杨木粗锯方木 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 440810 | 针叶木单板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 79 | $3.51M |
| 中国 | 39 | $3.35M |
| 越南 | 18 | $2.23M |
| 爱沙尼亚 | 14 | $722.7K |
| 加蓬 | 8 | $528.0K |
| 土耳其 | 5 | $300.8K |
| 罗马尼亚 | 6 | $153.4K |
| 德国 | 2 | $57.9K |
| 法国 | 1 | $56.5K |
| 西班牙 | 1 | $42.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $377.1K |
| 越南 | 15 | $245.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMOS-HILL ASSOCIATES INC | 美国 | 33 | $1.93M | 其他薄木板 |
| Timbo Timber Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.27M | 其他薄木板、针叶木单板 |
| HK PAG Trade Ltd. | 中国 | 16 | $1.24M | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Timberbear Corp. | 越南 | 5 | $933.1K | 其他薄木板、其他粗加工木材 |
| Ching Man Timber Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $765.4K | 其他薄木板、针叶木单板 |
| Balti Spoon OU | 爱沙尼亚 | 14 | $722.7K | 其他薄木板、针叶木单板 |
| Universal Veneer Sales Corporation | 美国 | 5 | $211.6K | 其他薄木板、针叶木单板 |
| Coldwater Veneer Inc. | 美国 | 8 | $202.5K | 其他薄木板 |
| COLDWATER VENEER INCORPORATED | 美国 | 6 | $182.1K | 其他薄木板 |
| Losan Romania S.R.L. | 罗马尼亚 | 6 | $153.4K | 其他薄木板、成型针叶木 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WENG MENG INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | 4 | $377.1K | 其他薄木板、塑料建材 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 14 | $244.6K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $657 | 瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他薄木板 | Balti Spoon OU | 爱沙尼亚 | $6.0K |
| 2026-06-29 | 其他薄木板 | Balti Spoon OU | 爱沙尼亚 | $2.7K |
| 2026-06-29 | 其他薄木板 | Balti Spoon OU | 爱沙尼亚 | $6.1K |
| 2026-06-29 | 其他薄木板 | Balti Spoon OU | 爱沙尼亚 | $3.7K |
| 2026-06-29 | 其他薄木板 | Balti Spoon OU | 爱沙尼亚 | $4.4K |
| 2026-06-29 | 其他薄木板 | Balti Spoon OU | 爱沙尼亚 | $3.1K |
| 2026-06-29 | 其他薄木板 | Balti Spoon OU | 爱沙尼亚 | $5.0K |
| 2026-06-29 | 其他薄木板 | Balti Spoon OU | 爱沙尼亚 | $7.0K |
| 2026-06-29 | 其他薄木板 | Balti Spoon OU | 爱沙尼亚 | $2.2K |
| 2026-06-29 | 其他薄木板 | Balti Spoon OU | 爱沙尼亚 | $3.1K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他薄木板 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $657 |
| 2025-10-16 | 其他薄木板 | WENG MENG INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $64.0K |
| 2025-10-06 | 其他薄木板 | WENG MENG INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $63.4K |
| 2025-08-07 | 其他薄木板 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2025-06-12 | 其他薄木板 | MULTI-CODE TECHNOLOGIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-06-12 | 其他薄木板 | MULTI-CODE TECHNOLOGIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-06-12 | 其他薄木板 | MULTI-CODE TECHNOLOGIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-06-12 | 其他薄木板 | MULTI-CODE TECHNOLOGIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-31 | 其他薄木板 | WENG MENG INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $19.0K |
| 2025-05-31 | 其他薄木板 | WENG MENG INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $14.6K |