Sun Glory Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT SUN GLORY
28
进口笔数
9
出口笔数
$234.6K
进口金额
$134.0K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-12
最近出口
9
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108895797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM73DU36 |
| 成立日期 | 2019-09-13 |
| 联系地址 | Tầng 15 Tòa nhà Diamond Tower, Số 48 Lê Văn Lương, KĐTM N2, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SUN GLORY |
| 企业英文名称 | SUN GLORY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà trung tâm thương mại V+, 505 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842432020809 |
| 邮箱 | cm@morglory.com.tw |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 104.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $81.4K |
| 瑞士 | 12 | $68.1K |
| 中国 | 7 | $57.3K |
| 英国 | 5 | $14.5K |
| 欧盟 | 1 | $6.0K |
| 德国 | 4 | $2.6K |
| 荷兰 | 1 | $2.1K |
| 意大利 | 3 | $1.8K |
| 列支敦士登 | 1 | $410 |
| 中国台湾 | 1 | $251 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $66.7K |
| 中国台湾 | 1 | $65.2K |
| 荷兰 | 1 | $2.0K |
| 日本 | 1 | $171 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sigmax Co., Ltd. | 日本 | 6 | $80.9K | 其他电视摄像机、金属永磁体 |
| Suzhou Xinzhiyuan Robot Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.2K | 其他塑料制品、其他连续输送机 |
| Jiangsu Cenglary Engineering & Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $33.5K | 非泡沫橡胶密封件、不锈钢管配件 |
| HB Therm AG | 瑞士 | 5 | $23.6K | 自动控制仪器、非泡沫橡胶密封件 |
| HB-THERM AG | 瑞士 | 5 | $23.3K | 其他自动控制仪、温控处理设备 |
| Keen Summit International Co., Ltd. | 瑞士 | 1 | $8.7K | 通信设备、自动控制仪器 |
| Movacolor B.V. | 荷兰 | 2 | $8.1K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| ANHUI WILLS PURIFICATION EQUIPMENT MFG CO., LTD | 中国 | 1 | $650 | 其他钢铁制品 |
| MORGLORY INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | 2 | $601 | 其他功能机器、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kai Sing Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $65.2K | 工业机器人 |
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $30.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.2K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Procter & Gamble Dong Duong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.5K | 其他自动控制仪 |
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Movacolor B.V. | 荷兰 | 1 | $2.0K | 其他橡塑机械、980720 |
| Sigmax Co., Ltd. | 日本 | 1 | $171 | 金属永磁体、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 电力控制板 | Sigmax Co., Ltd. | 日本 | $12.1K |
| 2026-03-17 | 电热电阻器 | HB-THERM AG | 瑞士 | $329 |
| 2026-02-12 | 其他铜制品 | HB-THERM AG | 瑞士 | $70 |
| 2026-02-12 | 非泡沫橡胶密封件 | HB-THERM AG | 英国 | $20 |
| 2026-02-12 | 其他离心泵 | HB-THERM AG | 瑞士 | $268 |
| 2026-02-12 | 电热电阻器 | HB-THERM AG | 瑞士 | $703 |
| 2026-02-12 | 高压熔断器 | HB-THERM AG | 德国 | $17 |
| 2026-02-12 | 阀门龙头 | HB-THERM AG | 瑞士 | $120 |
| 2026-02-12 | 其他电气开关 | HB-THERM AG | 日本 | $39 |
| 2026-02-12 | 测量仪器 | HB-THERM AG | 瑞士 | $81 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 通信设备零件 | Sigmax Co., Ltd. | 日本 | $24 |
| 2026-04-12 | 通信设备零件 | Sigmax Co., Ltd. | 日本 | $26 |
| 2026-04-12 | 通信设备零件 | Sigmax Co., Ltd. | 日本 | $13 |
| 2026-04-12 | 已装配物镜 | Sigmax Co., Ltd. | 日本 | $78 |
| 2026-04-12 | 金属永磁体 | Sigmax Co., Ltd. | 日本 | $30 |
| 2026-02-04 | 工业机器人 | Kai Sing Industry Co., Ltd. | 中国台湾 | $65.2K |
| 2025-03-25 | 二氧化锰电池 | Greenworks Co., Ltd. | 越南 | $299 |
| 2025-03-25 | 非轻质石油 | Greenworks Co., Ltd. | 越南 | $158 |
| 2025-03-25 | 其他润滑剂 | Greenworks Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2025-03-25 | 锂原电池 | Greenworks Co., Ltd. | 越南 | $394 |