Sun Glory Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT SUN GLORY

28
进口笔数
9
出口笔数
$234.6K
进口金额
$134.0K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-12
最近出口
9
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $80.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.7K · 2 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-02进口 $350 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $392 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.8K · 2 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-10进口 $410 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $80.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $65.2K · 1 笔2026-03进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $171 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.7K · 2 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-02进口 $350 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $392 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.8K · 2 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-10进口 $410 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $80.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $65.2K · 1 笔2026-03进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $171 · 1 笔

工商档案

企业注册号0108895797
企查查编码QVNM73DU36
成立日期2019-09-13
联系地址Tầng 15 Tòa nhà Diamond Tower, Số 48 Lê Văn Lương, KĐTM N2, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SUN GLORY
企业英文名称SUN GLORY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Tòa nhà trung tâm thương mại V+, 505 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842432020809
邮箱cm@morglory.com.tw
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本104.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
852589其他电视摄像机
903210自动控制仪器
730729不锈钢管配件
730640不锈钢焊管
732690其他钢铁制品
820540手动螺丝刀
830710钢铁软管
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
903210自动控制仪器
730640不锈钢焊管
730729不锈钢管配件
271019非轻质石油
340399其他润滑剂
842870工业机器人
847780其他橡塑机械
848180阀门龙头
850511金属永磁体
850610二氧化锰电池

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本8$81.4K
瑞士12$68.1K
中国7$57.3K
英国5$14.5K
欧盟1$6.0K
德国4$2.6K
荷兰1$2.1K
意大利3$1.8K
列支敦士登1$410
中国台湾1$251

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$66.7K
中国台湾1$65.2K
荷兰1$2.0K
日本1$171

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sigmax Co., Ltd.日本6$80.9K其他电视摄像机、金属永磁体
Suzhou Xinzhiyuan Robot Co., Ltd.中国1$55.2K其他塑料制品、其他连续输送机
Jiangsu Cenglary Engineering & Trading Co., Ltd.中国6$33.5K非泡沫橡胶密封件、不锈钢管配件
HB Therm AG瑞士5$23.6K自动控制仪器、非泡沫橡胶密封件
HB-THERM AG瑞士5$23.3K其他自动控制仪、温控处理设备
Keen Summit International Co., Ltd.瑞士1$8.7K通信设备、自动控制仪器
Movacolor B.V.荷兰2$8.1K其他橡塑机械、8477机器零件
ANHUI WILLS PURIFICATION EQUIPMENT MFG CO., LTD中国1$650其他钢铁制品
MORGLORY INTERNATIONAL CO., LTD.中国台湾2$601其他功能机器、其他橡塑机械

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kai Sing Industry Co., Ltd.日本1$65.2K工业机器人
Coasia Optics Vina Co., Ltd.越南3$30.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南1$16.2K聚碳酸酯、ABS共聚物
Procter & Gamble Dong Duong Co., Ltd.越南1$14.5K其他自动控制仪
Greenworks Co., Ltd.越南1$5.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Movacolor B.V.荷兰1$2.0K其他橡塑机械、980720
Sigmax Co., Ltd.日本1$171金属永磁体、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18电力控制板Sigmax Co., Ltd.日本$12.1K
2026-03-17电热电阻器HB-THERM AG瑞士$329
2026-02-12其他铜制品HB-THERM AG瑞士$70
2026-02-12非泡沫橡胶密封件HB-THERM AG英国$20
2026-02-12其他离心泵HB-THERM AG瑞士$268
2026-02-12电热电阻器HB-THERM AG瑞士$703
2026-02-12高压熔断器HB-THERM AG德国$17
2026-02-12阀门龙头HB-THERM AG瑞士$120
2026-02-12其他电气开关HB-THERM AG日本$39
2026-02-12测量仪器HB-THERM AG瑞士$81

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12通信设备零件Sigmax Co., Ltd.日本$24
2026-04-12通信设备零件Sigmax Co., Ltd.日本$26
2026-04-12通信设备零件Sigmax Co., Ltd.日本$13
2026-04-12已装配物镜Sigmax Co., Ltd.日本$78
2026-04-12金属永磁体Sigmax Co., Ltd.日本$30
2026-02-04工业机器人Kai Sing Industry Co., Ltd.中国台湾$65.2K
2025-03-25二氧化锰电池Greenworks Co., Ltd.越南$299
2025-03-25非轻质石油Greenworks Co., Ltd.越南$158
2025-03-25其他润滑剂Greenworks Co., Ltd.越南$4.5K
2025-03-25锂原电池Greenworks Co., Ltd.越南$394

相关企业 · 同类产品

Sun Glory Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →