VTN Vietnam Construction & Business Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 簇绒人造地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH Và XâY DựNG VTN VIệT NAM
109
进口笔数
0
出口笔数
$2.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108112206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8J1R0A |
| 成立日期 | 2018-01-08 |
| 联系地址 | Số 10, ngõ 330 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ XÂY DỰNG VTN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VTN VIET NAM CONSTRUCTION AND BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngõ 330 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 电话 | +84986038964 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 540720 | 合成机织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $2.11M |
| 中国 | 23 | $424.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 82 | $2.07M | 簇绒人造地毯、合成纤维扁条 |
| Rizhao Double New Industry Co., Ltd. | 中国 | 17 | $317.9K | 簇绒人造地毯、非塑料人造花果 |
| Jiangsu Vivaturf Artificial Grass Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.9K | 簇绒人造地毯、聚烯烃绳缆 |
| COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | 2 | $23.1K | 簇绒人造地毯、纺织纱线筒管 |
| AVG Global Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 簇绒化纤地毯、聚丙烯塑料 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.3K | 簇绒人造地毯、簇绒化纤地毯 |
| Renqiu Meidi Artificial Turf Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 簇绒人造地毯、PVC地板/墙覆盖物 |
| Chinalight (Guangzhou) Import & Export Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 簇绒人造地毯、摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2026-04-29 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11.8K |
| 2026-04-29 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2026-04-29 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11.8K |
| 2026-04-29 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-29 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-29 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-29 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3 |