VTN Vietnam Construction & Business Joint Stock Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 簇绒人造地毯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH Và XâY DựNG VTN VIệT NAM

109
进口笔数
0
出口笔数
$2.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $169.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $108.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $123.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $154.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $82.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $137.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $99.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $74.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $80.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $169.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $108.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $108.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $123.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $154.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $82.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $137.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $99.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $74.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $80.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $169.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $108.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108112206
企查查编码QVNS8J1R0A
成立日期2018-01-08
联系地址Số 10, ngõ 330 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ XÂY DỰNG VTN VIỆT NAM
企业英文名称VTN VIET NAM CONSTRUCTION AND BUSINESS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 10, ngõ 330 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao
电话+84986038964
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
570331簇绒人造地毯
540720合成机织布

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南86$2.11M
中国23$424.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南82$2.07M簇绒人造地毯、合成纤维扁条
Rizhao Double New Industry Co., Ltd.中国17$317.9K簇绒人造地毯、非塑料人造花果
Jiangsu Vivaturf Artificial Grass Co., Ltd.中国3$52.9K簇绒人造地毯、聚烯烃绳缆
COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD越南2$23.1K簇绒人造地毯、纺织纱线筒管
AVG Global Ltd.中国1$22.0K簇绒化纤地毯、聚丙烯塑料
Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$21.3K簇绒人造地毯、簇绒化纤地毯
Renqiu Meidi Artificial Turf Co., Ltd.中国1$18.7K簇绒人造地毯、PVC地板/墙覆盖物
Chinalight (Guangzhou) Import & Export Corp. Ltd.中国1$12.7K簇绒人造地毯、摩托车及配件

近期贸易明细

进口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29簇绒人造地毯BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$2.7K
2026-04-29簇绒人造地毯BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$7.4K
2026-04-29簇绒人造地毯BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$11.8K
2026-04-29簇绒人造地毯BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$7.4K
2026-04-29簇绒人造地毯BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$11.8K
2026-04-29簇绒人造地毯BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$3
2026-04-29簇绒人造地毯BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$6.3K
2026-04-29簇绒人造地毯BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$2.7K
2026-04-29簇绒人造地毯BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$6.3K
2026-04-29簇绒人造地毯BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$3

相关企业 · 同类产品

VTN Vietnam Construction & Business Joint Stock Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →