Vinh Khanh Hung Commercial Electrical Engineering Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 354 笔 · 主营 气动直线发动机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Điện Vinh Khánh Hưng

0
进口笔数
354
出口笔数
$0
进口金额
$2.49M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 11 笔

工商档案

企业注册号0401367372
企查查编码QVNN6T9CMT
成立日期2010-06-28
联系地址61 Trần Cừ, Phường Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐIỆN VINH KHÁNH HƯNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址61 Trần Cừ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
854449绝缘电线
903180其他测量仪器
848120液压气压阀门
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
853690其他电路开关装置
853620自动断路器
853890电器装置零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南354$2.49M

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CCIPY Vietnam Co., Ltd.越南46$2.04M变压器零件、其他钢铁制品
Premo Vietnam Co., Ltd.越南69$150.0K其他塑料制品、磁铁及零件
Premo Vietnam Co., Ltd.越南68$142.1K其他塑料制品、其他铝制品
Daiwa Vietnam Ltd.越南48$66.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南63$42.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Danang Ltd.越南25$20.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd.越南10$9.2K未梳棉纱、烧碱溶液
Sasaki Shoko Vietnam Co., Ltd.越南17$7.6K热轧钢条<14mm、其他钢铁制品
Apple Film Da Nang Co., Ltd.越南6$6.9K瓦楞纸箱、无机涂布纸
Spartronics Vietnam Co., Ltd.越南2$5.4K处理器及控制器、其他电路开关装置

近期贸易明细

出口(共 354)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他计时装置DAIWA VIETNAM LTD越南$55
2026-04-28其他计时装置DAIWA VIETNAM LTD越南$58
2026-04-28其他计时装置DAIWA VIETNAM LTD越南$60
2026-04-27绝缘电线DAIWA VIETNAM LTD越南$31
2026-04-27自动断路器DAIWA VIETNAM LTD越南$15
2026-04-27计量计数器DAIWA VIETNAM LTD越南$49
2026-04-27自动断路器DAIWA VIETNAM LTD越南$12
2026-04-27其他塑料制品DAIWA VIETNAM LTD越南$65
2026-04-27其他测量仪器DAIWA VIETNAM LTD越南$46
2026-04-27可变电阻器DAIWA VIETNAM LTD越南$40

相关企业 · 同类产品

Vinh Khanh Hung Commercial Electrical Engineering Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →