MINH NHAT CONSTRUCTION MECHANICAL PROCESSING CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他钢铁型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA CôNG Cơ KHí XâY DựNG MINH NHậT
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$13.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603682037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2GT44C |
| 成立日期 | 2019-11-11 |
| 联系地址 | Tổ 6, ấp 2, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA CÔNG CƠ KHÍ XÂY DỰNG MINH NHẬT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, ấp 2, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84973230822 |
| 邮箱 | ctyminhnhat2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 721041 | 波纹镀锌钢 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721924 | 热轧不锈钢板 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $13.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOX ASEAN CO LTD | 越南 | 7 | $13.9K | 木托盘、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非木预制建筑 | NOX ASEAN CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-03-03 | 金属办公家具 | NOX ASEAN CO LTD | 越南 | $197 |
| 2025-03-03 | 不锈钢洗涤槽 | NOX ASEAN CO LTD | 越南 | $236 |
| 2025-03-03 | 金属办公家具 | NOX ASEAN CO LTD | 越南 | $260 |
| 2025-03-03 | 金属办公家具 | NOX ASEAN CO LTD | 越南 | $284 |
| 2024-11-09 | 波纹镀锌钢 | NOX ASEAN CO LTD | 越南 | $781 |
| 2024-11-09 | 其他钢铁型材 | NOX ASEAN CO LTD | 越南 | $143 |
| 2024-11-09 | 其他钢铁型材 | NOX ASEAN CO LTD | 越南 | $189 |
| 2024-11-09 | 波纹镀锌钢 | NOX ASEAN CO LTD | 越南 | $537 |
| 2024-11-09 | 波纹镀锌钢 | NOX ASEAN CO LTD | 越南 | $635 |