TRI VIET MACHINE AUTOMATION CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY Tự ĐộNG TRí VIệT
5
进口笔数
2
出口笔数
$42.4K
进口金额
$101.8K
出口金额
2025-11-18
最近进口
2025-07-21
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315145792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2P32B5 |
| 成立日期 | 2018-07-05 |
| 联系地址 | 163/42/18 Đặng Văn Bi, Khu phố 5, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY TỰ ĐỘNG TRÍ VIỆT |
| 企业英文名称 | TRI VIET MACHINE AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 163/42/18 Đặng Văn Bi, Khu phố 5, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84899296979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $31.1K |
| 中国 | 2 | $7.7K |
| 马来西亚 | 1 | $2.5K |
| 捷克 | 2 | $450 |
| 日本 | 1 | $350 |
| 法国 | 1 | $310 |
| 波兰 | 1 | $37 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $101.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $34.6K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | 1 | $7.4K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $350 | LED照明装置、已装配物镜 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $70.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | 1 | $31.0K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 带接头绝缘电线 | SICK PTE LTD | 中国 | $272 |
| 2025-11-18 | 带接头绝缘电线 | SICK PTE LTD | 德国 | $566 |
| 2025-11-18 | 其他测量仪器 | SICK PTE LTD | 德国 | $9.1K |
| 2025-11-18 | 带接头绝缘电线 | SICK PTE LTD | 德国 | $229 |
| 2025-11-18 | 带接头绝缘电线 | SICK PTE LTD | 捷克 | $30 |
| 2025-11-18 | 数据处理机 | SICK PTE LTD | 德国 | $9.8K |
| 2025-11-18 | 带接头绝缘电线 | SICK PTE LTD | 德国 | $160 |
| 2025-11-18 | 带接头绝缘电线 | SICK PTE LTD | 德国 | $196 |
| 2025-11-18 | 带接头绝缘电线 | SICK PTE LTD | 德国 | $516 |
| 2025-11-18 | 其他测量仪器 | SICK PTE LTD | 马来西亚 | $484 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 10公斤以上干衣机 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11.1K |
| 2025-07-21 | 纺织物处理机 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $28.9K |
| 2025-07-21 | 单功能打印机 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $30.8K |
| 2024-04-27 | 纺织物处理机 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $31.0K |