TTPC Services & Trading Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Thiết Bị Công Nghiệp Ttpc

0
进口笔数
127
出口笔数
$0
进口金额
$24.34M
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $890 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $890 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号0106007816
企查查编码QVNKE62YDS
成立日期2012-10-10
联系地址Thôn Dậu, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TTPC
企业英文名称TTPC SERVICES AND TRADING INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Dậu, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842430995434
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本79亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
848310传动轴及曲柄
848120液压气压阀门
830249贱金属配件
848340齿轮及变速器
903289其他自动控制仪
391739其他塑料管材
841231气动直线发动机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南126$24.34M
日本1$1.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南17$24.06M其他钢铁制品、无机发光体
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南18$111.1KLED发光二极管、半导体器件零件
Coasia Itswell Vina Co., Ltd.越南51$80.4K印刷电路、半导体器件零件
Woojeon Vina Co., Ltd.越南3$24.5K其他塑料制品、油漆溶剂
SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD韩国11$23.6KLED发光二极管、印刷电路
LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南10$16.6K通信设备零件、印刷电路
Yingtong (Viet Nam) Electronic Technology Co., Ltd.越南6$8.4K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南4$6.2K其他钢铁制品、金属加工机刀
TO-PLAS VIETNAM CO., LTD越南10$5.7K其他钢铁制品、铝板/片
Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd.越南2$1.3K其他电路开关装置、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他钎焊机Yingtong (Viet Nam) Electronic Technology Co., Ltd.越南$307
2026-07-27焊接机零件Yingtong (Viet Nam) Electronic Technology Co., Ltd.越南$173
2026-07-27焊接机零件Yingtong (Viet Nam) Electronic Technology Co., Ltd.越南$138
2026-07-27其他塑料制品Yingtong (Viet Nam) Electronic Technology Co., Ltd.越南$12
2026-07-27其他塑料制品Yingtong (Viet Nam) Electronic Technology Co., Ltd.越南$12
2026-07-27其他塑料制品Yingtong (Viet Nam) Electronic Technology Co., Ltd.越南$96
2026-07-27其他数学仪器TO-PLAS VIETNAM CO., LTD越南$29
2026-07-27液压气压阀门TO-PLAS VIETNAM CO., LTD越南$11
2026-07-27其他塑料制品Yingtong (Viet Nam) Electronic Technology Co., Ltd.越南$173
2026-07-27其他钢铁非螺纹件TO-PLAS VIETNAM CO., LTD越南$43

相关企业 · 同类产品

TTPC Services & Trading Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →