TTPC SERVICES & TRADING INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Thiết Bị Công Nghiệp Ttpc
0
进口笔数
112
出口笔数
$0
进口金额
$24.32M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106007816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKE62YDS |
| 成立日期 | 2012-10-10 |
| 联系地址 | Thôn Dậu, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TTPC |
| 企业英文名称 | TTPC SERVICES AND TRADING INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dậu, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842430995434 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 112 | $24.32M |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | 17 | $24.06M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | 19 | $134.8K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | 49 | $75.0K | 印刷电路、半导体器件零件 |
| WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | 2 | $12.4K | 聚碳酸酯、油漆溶剂 |
| LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | 7 | $12.2K | 通信设备零件、印刷电路 |
| CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | 1 | $12.1K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| TO PLAS VIETNAM CO LTD | 越南 | 7 | $3.6K | 其他钢铁制品、铝板/片 |
| YINGTONG (VIET NAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 2 | $3.3K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | 2 | $1.5K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| NIDEC VIETNAM TIEN TIEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 2 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TO PLAS VIETNAM CO LTD | 越南 | $160 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TO PLAS VIETNAM CO LTD | 越南 | $160 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TO PLAS VIETNAM CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TO PLAS VIETNAM CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TO PLAS VIETNAM CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | TO PLAS VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | TO PLAS VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | TO PLAS VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | TO PLAS VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TO PLAS VIETNAM CO LTD | 越南 | $160 |