Durate Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DURATE VIệT NAM
- 邮箱1
- Facebook1
26
进口笔数
0
出口笔数
$208.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108907386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKY835QR |
| 成立日期 | 2019-09-20 |
| 联系地址 | Số nhà 22, đường Phúc Hậu, thôn Quan Âm, Xã Bắc Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DURATE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DURATE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22, đường Phúc Hậu, thôn Quan Âm, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 1900636814 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $175.4K |
| 印度 | 5 | $20.0K |
| 美国 | 1 | $12.7K |
| 新加坡 | 1 | $729 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zero Technologies Holdings Ltd. | 中国 | 2 | $45.4K | 可逆热泵、窗式/壁挂空调 |
| Zhejiang Yilida Ventilator Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.6K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| 7a7b8d133f8366f72286177a35325721 | 3 | $24.8K | ||
| Guangdong Shenling Environmental Systems Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 窗式/壁挂空调、制冷设备零件 |
| Zenco Industries | 印度 | 5 | $20.0K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Foshan Longrui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.0K | 车辆离合器、发动机泵 |
| Lakos Corp. | 美国 | 1 | $12.7K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Thirteen Import & Export (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.0K | 铝合金型材、其他塑料制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 1 | $4.6K |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他风扇 | ZHEJIANG LION KING VENTILATOR CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-10 | 其他风扇 | ZHEJIANG LION KING VENTILATOR CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-13 | 其他风扇 | ZHEJIANG YILIDA VENTILATOR CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-03-13 | 其他风扇 | ZHEJIANG YILIDA VENTILATOR CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-13 | 其他风扇 | ZHEJIANG YILIDA VENTILATOR CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-13 | 其他风扇 | ZHEJIANG YILIDA VENTILATOR CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-03-13 | 其他风扇 | ZHEJIANG YILIDA VENTILATOR CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-02-25 | 贱金属铰链 | THIRTEEN IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-25 | 其他塑料制品 | THIRTEEN IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $92 |
| 2026-02-25 | PVC单丝棒材 | THIRTEEN IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $960 |