Dazzle Jewellery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 银首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SGMJ
74
进口笔数
34
出口笔数
$2.95M
进口金额
$1.16M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-11-27
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315446292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEE58PQH |
| 成立日期 | 2018-12-21 |
| 联系地址 | Thôn 4, Xã Tiên Trang, Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SGMJ |
| 企业英文名称 | SOUTHERN GOLDEN MASTER JEWELLERY LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Đức, Xã Tiên Trang, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84945242089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 137亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711311 | 银首饰 |
| 710122 | 加工养殖珍珠 |
| 710691 | 未锻造银 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 710491 | 其他加工钻石 |
| 710499 | 人造宝石 |
| 710692 | 半制银 |
| 740321 | 未锻造黄铜 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711311 | 银首饰 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 710491 | 其他加工钻石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $2.52M |
| 印度 | 5 | $218.3K |
| 中国香港 | 27 | $178.7K |
| 中国 | 13 | $32.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $1.06M |
| 中国香港 | 3 | $97.5K |
| 美国 | 1 | $435 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Link Logistics Service & Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.46M | 贵金属首饰、商业广告材料 |
| Dazzle Jewellery Co., Ltd. | 越南 | 30 | $1.06M | 银首饰、贵金属首饰 |
| Golden Master Jewellery Ltd. | 印度 | 5 | $218.3K | 其他加工钻石、贵金属首饰 |
| GOLDEN MASTER JEWELLERY LTD | 中国香港 | 27 | $178.7K | 未锻造银、加工养殖珍珠 |
| Guangzhou Shangdinghui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 其他擦亮剂、其他塑料制品 |
| Guangzhou Huizhuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 植物粘液剂、其他食品制剂 |
| Guangzhou Zuandi Jewellery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $5.6K | 加工养殖珍珠、贵金属首饰 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dazzle Jewellery Co., Ltd. | 越南 | 30 | $1.06M | 银首饰、加工养殖珍珠 |
| GOLDEN MASTER JEWELLERY LTD | 中国香港 | 3 | $97.5K | 非工业钻石、贵金属首饰 |
| Jian Design USA, Inc. | 美国 | 1 | $435 | 银首饰 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 未锻造银 | GOLDEN MASTER JEWELLERY LTD | 中国香港 | $11.5K |
| 2026-04-06 | 加工养殖珍珠 | GOLDEN MASTER JEWELLERY LTD | 中国香港 | $3 |
| 2026-04-06 | 加工养殖珍珠 | GOLDEN MASTER JEWELLERY LTD | 中国香港 | $3 |
| 2026-04-06 | 未锻造银 | GOLDEN MASTER JEWELLERY LTD | 中国香港 | $11.5K |
| 2025-12-02 | 加工养殖珍珠 | GOLDEN MASTER JEWELLERY LTD | 中国香港 | $60 |
| 2025-12-02 | 未锻造银 | GOLDEN MASTER JEWELLERY LTD | 中国香港 | $17.0K |
| 2025-11-27 | 贵金属首饰 | DAZZLE JEWELLERY CO LTD | 越南 | $727 |
| 2025-11-27 | 贵金属首饰 | DAZZLE JEWELLERY CO LTD | 越南 | $626 |
| 2025-11-27 | 贵金属首饰 | DAZZLE JEWELLERY CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-11-20 | 贵金属首饰 | DAZZLE JEWELLERY CO LTD | 越南 | $2.4K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 贵金属首饰 | DAZZLE JEWELLERY CO LTD | 越南 | $727 |
| 2025-11-27 | 贵金属首饰 | DAZZLE JEWELLERY CO LTD | 越南 | $626 |
| 2025-11-27 | 贵金属首饰 | DAZZLE JEWELLERY CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-11-20 | 贵金属首饰 | DAZZLE JEWELLERY CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-11-20 | 贵金属首饰 | DAZZLE JEWELLERY CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-11-20 | 贵金属首饰 | DAZZLE JEWELLERY CO LTD | 越南 | $13.7K |
| 2025-11-20 | 贵金属首饰 | DAZZLE JEWELLERY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-20 | 贵金属首饰 | DAZZLE JEWELLERY CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-11-20 | 贵金属首饰 | DAZZLE JEWELLERY CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-11-18 | 贵金属首饰 | GOLDEN MASTER JEWELLERY LTD | 中国香港 | $772 |