Kinova Enterprise Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINOVA ENTERPRISE
12
进口笔数
0
出口笔数
$67.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109845284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAXQ56XP |
| 成立日期 | 2021-12-07 |
| 联系地址 | Số 9, Ngõ 7, Đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINOVA ENTERPRISE |
| 企业英文名称 | KINOVA ENTERPRISE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3-4 Toà nhà Việt Tower, Số 01 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | 0934572277 |
| 邮箱 | Tvan7874@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $55.9K |
| 马来西亚 | 6 | $11.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Wellness Inc. | 中国台湾 | 6 | $50.1K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Kino Biotech Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $17.5K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| KINO BIOTECH (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $18 | 其他食品制剂、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 其他非酒精饮料 | ASIA WELLNESS INC | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-06-05 | 其他食品制剂 | KINO BIOTECH PTE LTD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2025-06-05 | 其他食品制剂 | KINO BIOTECH PTE LTD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2025-06-05 | 其他非酒精饮料 | ASIA WELLNESS INC | 中国台湾 | $1.3K |
| 2024-11-05 | 其他食品制剂 | Asia Wellness Inc. | 中国台湾 | $3.4K |
| 2024-11-05 | 其他食品制剂 | ASIA WELLNESS INC | 中国台湾 | $1.0K |
| 2024-11-05 | 其他非酒精饮料 | ASIA WELLNESS INC | 中国台湾 | $3.2K |
| 2024-11-05 | 其他非酒精饮料 | ASIA WELLNESS INC | 中国台湾 | $1.5K |
| 2024-11-05 | 其他食品制剂 | ASIA WELLNESS INC | 中国台湾 | $1.4K |
| 2024-10-03 | 其他非酒精饮料 | ASIA WELLNESS INC | 中国台湾 | $3.2K |