MOON GROUP MECHANICAL JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí MOON GROUP
1
进口笔数
2
出口笔数
$1.3K
进口金额
$13.4K
出口金额
2023-03-06
最近进口
2025-03-20
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700885986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN042M2XH |
| 成立日期 | 2019-01-08 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Khánh phú, Xã Khánh Phú, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ MOON GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Khánh phú, Phường Đông Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84902191064 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $13.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREAT SEQUOIA CORP ORATION | 中国 | 1 | $1.3K | 非泡沫橡胶密封件、纺织传送带 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHILCEMENT CORP ORATION | 菲律宾 | 2 | $13.4K | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-06 | 传动部件 | GREAT SEQUOIA CORP ORATION | 中国 | $160 |
| 2023-03-06 | 传动轴及曲柄 | GREAT SEQUOIA CORP ORATION | 中国 | $1.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 发动机泵 | PHILCEMENT CORP ORATION | 菲律宾 | $1.3K |
| 2025-03-20 | 发动机泵 | PHILCEMENT CORP ORATION | 菲律宾 | $1.3K |
| 2025-03-20 | 齿轮及变速器 | PHILCEMENT CORP ORATION | 菲律宾 | $4.2K |
| 2025-01-20 | 齿轮及变速器 | PHILCEMENT CORP ORATION | 菲律宾 | $5.6K |
| 2025-01-20 | 60伏以下继电器 | PHILCEMENT CORP ORATION | 菲律宾 | $212 |
| 2025-01-20 | 自动断路器 | PHILCEMENT CORP ORATION | 菲律宾 | $720 |
| 2025-01-20 | 60伏以下继电器 | PHILCEMENT CORP ORATION | 菲律宾 | $113 |