Dong Nhat Fruit Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 鲜梨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐôNG NHấT FRUIT
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316708180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBR71BB2 |
| 成立日期 | 2021-02-04 |
| 联系地址 | Só 42 Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG NHẤT FRUIT |
| 企业英文名称 | DONG NHAT FRUIT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Só 42 Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy, chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84972162758 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080830 | 鲜梨 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $1.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Yichen Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 29 | $705.9K | 鲜梨、鲜苹果 |
| Jining Shangzhuo Food Co., Ltd. | 中国 | 7 | $171.1K | 鲜葡萄、柑橘 |
| Liaocheng Qingmei Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $78.2K | 鲜梨、鲜苹果 |
| Yantai Dingxin Fruits Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.1K | 鲜葡萄、鲜苹果 |
| Shandong Daofeng Agriculture Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.4K | 鲜梨、橙子 |
| Penglai Yixing Fruit & Vegetable Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.9K | 鲜苹果 |
| Qixia All Win Fruit & Vegetable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.6K | 鲜苹果、鲜梨 |
| Botou Longsheng Fruit Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.9K | 鲜梨、椰枣 |
| Laiyang Mingye Foodstuffs Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 鲜梨、鲜苹果 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 鲜梨 | SHANDONG YICHEN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-11 | 鲜梨 | SHANDONG YICHEN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-11 | 鲜梨 | SHANDONG YICHEN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-11 | 鲜梨 | SHANDONG YICHEN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-18 | 鲜梨 | SHANDONG YICHEN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-18 | 鲜梨 | SHANDONG YICHEN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-02-09 | 鲜梨 | SHANDONG YICHEN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-02-04 | 鲜梨 | SHANDONG YICHEN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-02-04 | 鲜梨 | SHANDONG YICHEN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-08 | 鲜梨 | SHANDONG YICHEN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $22.6K |