Eco Vina Vietnam Development Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Eco Vina Việt Nam
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$507.9K
出口金额
—
最近进口
2025-09-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107380682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK56TKYS |
| 成立日期 | 2016-04-01 |
| 联系地址 | Số 16, xóm Bên, thôn Phương Mạc, Xã Phương Đình, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ECO VINA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ECO VINA DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, xóm Bên, thôn Phương Mạc, Xã Liên Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02466832777 |
| 邮箱 | noithatecovina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $507.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 23 | $258.2K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 23 | $249.6K | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 自粘塑料片 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $220 |
| 2025-09-23 | 其他金属锁 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $28 |
| 2025-09-23 | LED灯具及发光标志 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $317 |
| 2025-09-23 | 贱金属配件 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-09-15 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $1.5K |
| 2025-09-15 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $220 |
| 2025-09-15 | 其他金属锁 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $28 |
| 2025-09-15 | LED灯具及发光标志 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $317 |
| 2025-07-31 | 其他塑料建材 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $243 |
| 2025-07-31 | 自粘塑料片 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $62 |