Volbin Electronic Engineering Technology (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH VOLBIN ELECTRONIC ENGINEERING TECHNOLOGY (Việt Nam)
25
进口笔数
0
出口笔数
$56.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700955346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTN8WWG2 |
| 成立日期 | 2008-07-21 |
| 联系地址 | Số 22 đường Dân Chủ, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Khu liên hợp công nghiệp - Dịch vụ - Đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VOLBIN ELECTRONIC ENGINEERING TECHNOLOGY ( VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | VOLBIN ELECTRONIC ENGINEERING TECHNOLOGY ( VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 đường Dân Chủ, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02743860681 |
| 邮箱 | apo@volbin.com |
| 官网 | www.volbin.com |
| 传真 | 02743860683 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 23 | $55.4K |
| 日本 | 2 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG-WEI ELECTRICAL INDUSTRY & CO., LTD | 中国台湾 | 21 | $51.8K | 升降机、电力控制板 |
| HONG WEI | 中国台湾 | 2 | $2.2K | 静止变流器 |
| Fukuta Electronic & Machinery Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $1.9K | 37.5W以上交直流电机 |
| FUKUTA ELECTRIC & MACHINERY CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $500 | 750W-75kW交流电机、37.5瓦以下电机 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 其他电话机 | HONG-WEI ELECTRICAL INDUSTRY & CO., LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-03-06 | 其他电气开关 | HONG-WEI ELECTRICAL INDUSTRY & CO., LTD | 中国台湾 | $137 |
| 2026-03-06 | 其他电气开关 | HONG-WEI ELECTRICAL INDUSTRY & CO., LTD | 中国台湾 | $700 |
| 2026-03-06 | 滑轮飞轮 | HONG-WEI ELECTRICAL INDUSTRY & CO., LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-03-06 | 其他电话机 | HONG-WEI ELECTRICAL INDUSTRY & CO., LTD | 中国台湾 | $350 |
| 2025-12-22 | 电力控制板 | HONG-WEI ELECTRICAL INDUSTRY & CO., LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2025-12-22 | 电力控制板 | HONG-WEI ELECTRICAL INDUSTRY & CO., LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2025-12-22 | 电力控制板 | HONG-WEI ELECTRICAL INDUSTRY & CO., LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-11-26 | 其他电子IC | HONG-WEI ELECTRICAL INDUSTRY & CO., LTD | 中国台湾 | $225 |
| 2025-10-24 | 其他电气开关 | HONG-WEI ELECTRICAL INDUSTRY & CO., LTD | 中国台湾 | $262 |