Phu An Khang Trading Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他钢材型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Xây Dựng Phú An Khang
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$98.2K
出口金额
—
最近进口
2026-02-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700984788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23QD6NP |
| 成立日期 | 2008-09-09 |
| 联系地址 | Số 768, Quốc lộ 1K, khu phố Nội Hóa 2, Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG PHÚ AN KHANG |
| 企业英文名称 | PHU AN KHANG TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 768, Quốc lộ 1K, khu phố Nội Hóa 2, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 06503729641 |
| 传真 | 06503727001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 722880 | 空心钻钢 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 722599 | 其他合金钢平板轧材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $98.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 12 | $91.7K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.5K | 其他钢铁制品、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他钢材型材 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $610 |
| 2026-02-02 | 空心钻钢 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $132 |
| 2026-02-02 | 其他钢材型材 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-02 | 合金钢型材 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $593 |
| 2026-02-02 | 合金钢型材 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-02-02 | 热轧钢板 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $733 |
| 2026-02-02 | 其他钢材型材 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $978 |
| 2026-02-02 | 热轧钢板 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $451 |
| 2025-12-16 | 热轧钢板 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-16 | 其他钢材型材 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $1.4K |