An Cat Loc Logistics Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TIếP VậN AN CáT LộC
121
进口笔数
152
出口笔数
$11.51M
进口金额
$3.94M
出口金额
2026-05-22
最近进口
2026-04-21
最近出口
8
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801270483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RTHA4K |
| 成立日期 | 2022-03-15 |
| 联系地址 | Số 18, Khu Phố Tân Trà 1, Phường Tân Bình, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TIẾP VẬN AN CÁT LỘC |
| 企业英文名称 | AN CAT LOC LOGISTICS TRADING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, khu phố Tân Bình 2, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0358989849 |
| 邮箱 | acl.logs.2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 76 | $10.86M |
| 中国 | 45 | $654.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 106 | $1.62M |
| 柬埔寨 | 13 | $1.17M |
| 新加坡 | 6 | $857.1K |
| 泰国 | 1 | $112.4K |
| 越南 | 9 | $79.0K |
| 中国 | 2 | $45.6K |
| 荷兰 | 2 | $31.5K |
| 韩国 | 12 | $27.6K |
| 日本 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 61 | $8.71M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| LY GIA ASIA Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $1.37M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| S.D. Ratanak Rubber Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $696.0K | 天然橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Zhejiang Zhiwei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 36 | $535.5K | 汽车座椅零件、木制座椅零件 |
| MTST Agro Product Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $80.0K | 整粒胡椒、带壳腰果 |
| Jiashan Chengyuan Furniture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.1K | 软垫木座椅、木制可转换座椅 |
| Ningbo Wellhome New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $39.5K | 塑料餐具、聚丙烯塑料 |
| Guangzhou Yanyuxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| O Dir Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 74 | $1.31M | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| SG Financial Investment Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $857.1K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| MTST Agro Product Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $453.1K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Kiri Sokha Peanich Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $376.7K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Four Hands, LLC | 美国 | 15 | $200.2K | 其他木家具、木制家具零件 |
| Futon Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $125.9K | 木制可转换座椅、非木制可变形座椅 |
| Renegade Furniture Group | 美国 | 4 | $43.1K | 卧室木家具、木制家具零件 |
| BP SEM Import Export Co., Ltd. | 越南 | 7 | $35.6K | 非白波特兰水泥 |
| Ettehad Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $27.6K | 起重车、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | 整粒胡椒 | Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $195.0K |
| 2026-05-22 | 整粒胡椒 | Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $195.0K |
| 2026-05-10 | 带壳腰果 | LY GIA ASIA Co., Ltd. | 柬埔寨 | $180.0K |
| 2026-05-06 | 带壳腰果 | Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $160.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | LY GIA ASIA Co., Ltd. | 柬埔寨 | $180.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | LY GIA ASIA Co., Ltd. | 柬埔寨 | $180.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $190.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $190.0K |
| 2026-04-26 | 带壳腰果 | Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $90.0K |
| 2026-04-26 | 带壳腰果 | Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $90.0K |
出口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 坚果及种子 | MTST Agro Product Co., Ltd. | 柬埔寨 | $140.1K |
| 2026-04-21 | 去壳腰果 | MTST Agro Product Co., Ltd. | 柬埔寨 | $38.7K |
| 2026-04-21 | 去壳腰果 | MTST Agro Product Co., Ltd. | 柬埔寨 | $21.6K |
| 2026-04-21 | 去壳腰果 | MTST Agro Product Co., Ltd. | 柬埔寨 | $15.1K |
| 2026-04-20 | 去壳腰果 | MTST Agro Product Co., Ltd. | 柬埔寨 | $38.7K |
| 2026-04-20 | 去壳腰果 | MTST Agro Product Co., Ltd. | 柬埔寨 | $50.5K |
| 2026-04-20 | 坚果及种子 | MTST Agro Product Co., Ltd. | 柬埔寨 | $83.5K |
| 2026-04-20 | 去壳腰果 | MTST Agro Product Co., Ltd. | 柬埔寨 | $22.4K |
| 2026-04-20 | 去壳腰果 | MTST Agro Product Co., Ltd. | 柬埔寨 | $15.1K |
| 2026-04-14 | 烘焙咖啡 | Ettehad Co., Ltd. | 韩国 | $550 |