An Cat Loc Logistics Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 软垫木座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TIếP VậN AN CáT LộC

121
进口笔数
152
出口笔数
$11.51M
进口金额
$3.94M
出口金额
2026-05-22
最近进口
2026-04-21
最近出口
8
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.76M20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $261.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $435.0K · 5 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-03进口 $80.0K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $81.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $136.1K · 9 笔出口 $450.2K · 11 笔2025-06进口 $74.8K · 7 笔出口 $483.7K · 12 笔2025-07进口 $228.0K · 4 笔出口 $402.6K · 24 笔2025-08进口 $2.45M · 24 笔出口 $490.2K · 30 笔2025-09进口 $1.53M · 17 笔出口 $1.48M · 45 笔2025-10进口 $655.7K · 9 笔出口 $73.8K · 6 笔2025-11进口 $119.8K · 5 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-12进口 $26.0K · 1 笔出口 $3.2K · 3 笔2026-01进口 $80.0K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-03进口 $765.0K · 6 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-04进口 $3.76M · 14 笔出口 $429.8K · 3 笔2026-05进口 $730.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $261.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $435.0K · 5 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-03进口 $80.0K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $81.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $136.1K · 9 笔出口 $450.2K · 11 笔2025-06进口 $74.8K · 7 笔出口 $483.7K · 12 笔2025-07进口 $228.0K · 4 笔出口 $402.6K · 24 笔2025-08进口 $2.45M · 24 笔出口 $490.2K · 30 笔2025-09进口 $1.53M · 17 笔出口 $1.48M · 45 笔2025-10进口 $655.7K · 9 笔出口 $73.8K · 6 笔2025-11进口 $119.8K · 5 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-12进口 $26.0K · 1 笔出口 $3.2K · 3 笔2026-01进口 $80.0K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-03进口 $765.0K · 6 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-04进口 $3.76M · 14 笔出口 $429.8K · 3 笔2026-05进口 $730.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3801270483
企查查编码QVN2RTHA4K
成立日期2022-03-15
联系地址Số 18, Khu Phố Tân Trà 1, Phường Tân Bình, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TIẾP VẬN AN CÁT LỘC
企业英文名称AN CAT LOC LOGISTICS TRADING
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18, khu phố Tân Bình 2, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话0358989849
邮箱acl.logs.2022@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
940191木制座椅零件
940199汽车座椅零件
830242家具配件
940391木制家具零件
940421发泡床垫
400129天然橡胶
080450番石榴芒果山竹
392690其他塑料制品
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
940171金属框架软垫椅
080132去壳腰果
210390混合调味料
340290工业清洁制剂
940350卧室木家具
090121烘焙咖啡
190230制备面食
200819坚果及种子
210112咖啡基制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨76$10.86M
中国45$654.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国106$1.62M
柬埔寨13$1.17M
新加坡6$857.1K
泰国1$112.4K
越南9$79.0K
中国2$45.6K
荷兰2$31.5K
韩国12$27.6K
日本1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Khon Sokhan Trading Co., Ltd.越南61$8.71M高淀粉木薯、带壳腰果
LY GIA ASIA Co., Ltd.柬埔寨6$1.37M高淀粉木薯、带壳腰果
S.D. Ratanak Rubber Co., Ltd.柬埔寨8$696.0K天然橡胶、技术分类天然橡胶
Zhejiang Zhiwei Import & Export Co., Ltd.中国36$535.5K汽车座椅零件、木制座椅零件
MTST Agro Product Co., Ltd.柬埔寨1$80.0K整粒胡椒、带壳腰果
Jiashan Chengyuan Furniture Co., Ltd.中国3$54.1K软垫木座椅、木制可转换座椅
Ningbo Wellhome New Material Technology Co., Ltd.中国5$39.5K塑料餐具、聚丙烯塑料
Guangzhou Yanyuxin Trade Co., Ltd.中国1$26.0K车身零件、其他车辆零件

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
O Dir Trading Pte. Ltd.新加坡74$1.31M软垫木座椅、金属框架软垫椅
SG Financial Investment Corporation Pte. Ltd.新加坡6$857.1K去壳腰果、坚果及种子
MTST Agro Product Co., Ltd.柬埔寨4$453.1K去壳腰果、坚果及种子
Kiri Sokha Peanich Co., Ltd.柬埔寨3$376.7K去壳腰果、坚果及种子
Four Hands, LLC美国15$200.2K其他木家具、木制家具零件
Futon Trading Pte. Ltd.新加坡3$125.9K木制可转换座椅、非木制可变形座椅
Renegade Furniture Group美国4$43.1K卧室木家具、木制家具零件
BP SEM Import Export Co., Ltd.越南7$35.6K非白波特兰水泥
Ettehad Co., Ltd.韩国12$27.6K起重车、混合调味料

近期贸易明细

进口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-22整粒胡椒Khon Sokhan Trading Co., Ltd.柬埔寨$195.0K
2026-05-22整粒胡椒Khon Sokhan Trading Co., Ltd.柬埔寨$195.0K
2026-05-10带壳腰果LY GIA ASIA Co., Ltd.柬埔寨$180.0K
2026-05-06带壳腰果Khon Sokhan Trading Co., Ltd.柬埔寨$160.0K
2026-04-28带壳腰果LY GIA ASIA Co., Ltd.柬埔寨$180.0K
2026-04-28带壳腰果LY GIA ASIA Co., Ltd.柬埔寨$180.0K
2026-04-28带壳腰果Khon Sokhan Trading Co., Ltd.柬埔寨$190.0K
2026-04-28带壳腰果Khon Sokhan Trading Co., Ltd.柬埔寨$190.0K
2026-04-26带壳腰果Khon Sokhan Trading Co., Ltd.柬埔寨$90.0K
2026-04-26带壳腰果Khon Sokhan Trading Co., Ltd.柬埔寨$90.0K

出口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21坚果及种子MTST Agro Product Co., Ltd.柬埔寨$140.1K
2026-04-21去壳腰果MTST Agro Product Co., Ltd.柬埔寨$38.7K
2026-04-21去壳腰果MTST Agro Product Co., Ltd.柬埔寨$21.6K
2026-04-21去壳腰果MTST Agro Product Co., Ltd.柬埔寨$15.1K
2026-04-20去壳腰果MTST Agro Product Co., Ltd.柬埔寨$38.7K
2026-04-20去壳腰果MTST Agro Product Co., Ltd.柬埔寨$50.5K
2026-04-20坚果及种子MTST Agro Product Co., Ltd.柬埔寨$83.5K
2026-04-20去壳腰果MTST Agro Product Co., Ltd.柬埔寨$22.4K
2026-04-20去壳腰果MTST Agro Product Co., Ltd.柬埔寨$15.1K
2026-04-14烘焙咖啡Ettehad Co., Ltd.韩国$550

相关企业 · 同类产品

An Cat Loc Logistics Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →