VP Trading Service Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他谷物粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Vp
6
进口笔数
0
出口笔数
$83.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312040424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYD7QR4 |
| 成立日期 | 2012-11-07 |
| 联系地址 | 102/10 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VP |
| 企业英文名称 | VP TRADING SERVICE EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102/10 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842838388881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 190211 | 未煮蛋面 |
| 220900 | 醋代用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $43.5K |
| 泰国 | 2 | $29.2K |
| 中国 | 1 | $11.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuan Thai Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $30.7K | 未煮蛋面、酱油 |
| Cho Heng Rice Vermicelli Factory Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $29.2K | 其他谷物粉、未煮意面 |
| JIANGSU CEREALS, OILS & FOODSTUFFS IMPORT & EXPORT GROUP CORP. | 新加坡 | 1 | $12.8K | 醋代用品 |
| Jiangsu Cereals, Oils & Foodstuffs Import & Export Group Corp. | 中国 | 1 | $11.1K | 甜玉米制品、保藏伞菌菇 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他谷物粉 | CHO HENG RICE VERMICELLI FACTORY CO LTD | 泰国 | $3.5K |
| 2026-02-25 | 其他谷物粉 | CHO HENG RICE VERMICELLI FACTORY CO LTD | 泰国 | $11.1K |
| 2026-02-09 | 未煮蛋面 | YUAN THAI TRADING PTE LTD | 新加坡 | $15.5K |
| 2026-01-27 | 醋代用品 | JIANGSU CEREALS, OILS & FOODSTUFFS IMPORT & EXPORT GROUP CORP. | 新加坡 | $12.8K |
| 2026-01-22 | 未煮蛋面 | YUAN THAI TRADING PTE LTD | 新加坡 | $15.2K |
| 2025-11-11 | 醋代用品 | JIANGSU CEREALS OILS & FOODSTUFFS IMPORT & EXPORT GROUP CORP | 中国 | $11.1K |
| 2025-09-15 | 其他谷物粉 | CHO HENG RICE VERMICELLI FACTORY CO LTD | 泰国 | $3.5K |
| 2025-09-15 | 其他谷物粉 | CHO HENG RICE VERMICELLI FACTORY CO LTD | 泰国 | $11.1K |