VIET NAM COMATH TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Comath Việt Nam
27
进口笔数
0
出口笔数
$602.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104229919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4PQ6TCH |
| 成立日期 | 2009-10-27 |
| 联系地址 | Số 34 đường 2.2, khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ COMATH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM COMATH TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34 đường 2.2, khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842436443489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 17 | $475.5K |
| 韩国 | 7 | $85.5K |
| 中国 | 3 | $41.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TANKPAC INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | 10 | $273.1K | 过滤净化器零件、其他功能机器 |
| KOUW PINNQ ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 6 | $171.7K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| AQUA GLORY CO LTD | 韩国 | 2 | $56.1K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Kouw Pinng Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $30.7K | 高压塑料软管、塑料管件 |
| FOSHAN YINGHAI HONGCHUAN SUPPLY | 中国 | 1 | $27.1K | 可调转椅、金属框架座椅 |
| JINNYS CO LTD | 韩国 | 2 | $18.2K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Solco Biomedical Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.2K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| SUZHOU NANOVELA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $7.7K | 过滤净化器零件 |
| SHANTOU HAOWANGDA ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | 1 | $6.9K | 静止变流器 |
| INTERTEC CO LTD | 韩国 | 1 | $3.0K | 其他塑料洁具、指甲护理制剂 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 过滤净化器零件 | JINNYS CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-01 | 过滤净化器零件 | JINNYS CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2026-04-01 | 过滤净化器零件 | JINNYS CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-01 | 过滤净化器零件 | JINNYS CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2026-02-03 | 过滤净化器零件 | TANKPAC INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $3.2K |
| 2026-02-03 | 过滤净化器零件 | TANKPAC INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $9.5K |
| 2026-02-03 | 过滤净化器零件 | TANKPAC INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $16.7K |
| 2026-01-10 | 过滤净化器零件 | JINNYS CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-01-10 | 过滤净化器零件 | JINNYS CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-01-10 | 过滤净化器零件 | JINNYS CO LTD | 韩国 | $3.2K |