Ascolite Vietnam Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 372 笔 · 主营 弹性单丝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ASCOLITE VIệT NAM

123
进口笔数
372
出口笔数
$1.44M
进口金额
$536.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-22
最近出口
5
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.2K · 1 笔出口 $6.1K · 9 笔2023-10进口 $33.0K · 2 笔出口 $10.0K · 9 笔2023-11进口 $56.0K · 3 笔出口 $33.4K · 8 笔2023-12进口 $47.2K · 6 笔出口 $24.2K · 12 笔2024-01进口 $44.5K · 2 笔出口 $10.9K · 8 笔2024-02进口 $22.6K · 2 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-03进口 $42.5K · 2 笔出口 $17.7K · 13 笔2024-04进口 $38.8K · 3 笔出口 $11.1K · 10 笔2024-05进口 $31.0K · 3 笔出口 $10.1K · 10 笔2024-06进口 $23.5K · 2 笔出口 $4.7K · 8 笔2024-07进口 $39.5K · 4 笔出口 $3.5K · 4 笔2024-08进口 $40.0K · 3 笔出口 $9.7K · 8 笔2024-09进口 $27.5K · 2 笔出口 $5.5K · 6 笔2024-10进口 $33.0K · 4 笔出口 $25.3K · 11 笔2024-11进口 $42.8K · 4 笔出口 $19.8K · 11 笔2024-12进口 $52.2K · 4 笔出口 $21.6K · 10 笔2025-01进口 $46.2K · 3 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-02进口 $26.9K · 2 笔出口 $23.6K · 8 笔2025-03进口 $43.0K · 4 笔出口 $14.9K · 13 笔2025-04进口 $15.4K · 2 笔出口 $12.5K · 12 笔2025-05进口 $35.2K · 3 笔出口 $9.6K · 8 笔2025-06进口 $32.4K · 4 笔出口 $7.9K · 6 笔2025-07进口 $41.8K · 4 笔出口 $18.2K · 17 笔2025-08进口 $37.0K · 2 笔出口 $26.6K · 11 笔2025-09进口 $54.9K · 4 笔出口 $10.9K · 11 笔2025-10进口 $64.9K · 5 笔出口 $13.1K · 9 笔2025-11进口 $41.6K · 3 笔出口 $16.2K · 11 笔2025-12进口 $23.6K · 2 笔出口 $9.0K · 13 笔2026-01进口 $13.7K · 5 笔出口 $28.6K · 16 笔2026-02进口 $20.4K · 2 笔出口 $4.3K · 3 笔2026-03进口 $52.6K · 4 笔出口 $21.2K · 15 笔2026-04进口 $3.9K · 1 笔出口 $8.3K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.2K · 1 笔出口 $6.1K · 9 笔2023-10进口 $33.0K · 2 笔出口 $10.0K · 9 笔2023-11进口 $56.0K · 3 笔出口 $33.4K · 8 笔2023-12进口 $47.2K · 6 笔出口 $24.2K · 12 笔2024-01进口 $44.5K · 2 笔出口 $10.9K · 8 笔2024-02进口 $22.6K · 2 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-03进口 $42.5K · 2 笔出口 $17.7K · 13 笔2024-04进口 $38.8K · 3 笔出口 $11.1K · 10 笔2024-05进口 $31.0K · 3 笔出口 $10.1K · 10 笔2024-06进口 $23.5K · 2 笔出口 $4.7K · 8 笔2024-07进口 $39.5K · 4 笔出口 $3.5K · 4 笔2024-08进口 $40.0K · 3 笔出口 $9.7K · 8 笔2024-09进口 $27.5K · 2 笔出口 $5.5K · 6 笔2024-10进口 $33.0K · 4 笔出口 $25.3K · 11 笔2024-11进口 $42.8K · 4 笔出口 $19.8K · 11 笔2024-12进口 $52.2K · 4 笔出口 $21.6K · 10 笔2025-01进口 $46.2K · 3 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-02进口 $26.9K · 2 笔出口 $23.6K · 8 笔2025-03进口 $43.0K · 4 笔出口 $14.9K · 13 笔2025-04进口 $15.4K · 2 笔出口 $12.5K · 12 笔2025-05进口 $35.2K · 3 笔出口 $9.6K · 8 笔2025-06进口 $32.4K · 4 笔出口 $7.9K · 6 笔2025-07进口 $41.8K · 4 笔出口 $18.2K · 17 笔2025-08进口 $37.0K · 2 笔出口 $26.6K · 11 笔2025-09进口 $54.9K · 4 笔出口 $10.9K · 11 笔2025-10进口 $64.9K · 5 笔出口 $13.1K · 9 笔2025-11进口 $41.6K · 3 笔出口 $16.2K · 11 笔2025-12进口 $23.6K · 2 笔出口 $9.0K · 13 笔2026-01进口 $13.7K · 5 笔出口 $28.6K · 16 笔2026-02进口 $20.4K · 2 笔出口 $4.3K · 3 笔2026-03进口 $52.6K · 4 笔出口 $21.2K · 15 笔2026-04进口 $3.9K · 1 笔出口 $8.3K · 14 笔

工商档案

企业注册号0312262635
企查查编码QVNYAYF1J7
成立日期2015-03-28
联系地址607-609 Nguyễn Kiệm, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ASCOLITE VIỆT NAM
企业英文名称ASCOLITE VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址01 Đặng Văn Sâm, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84862955052
传真+84862955049
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540411弹性单丝
845290其他缝纫机零件
845180纺织处理机械
540110合成纤维缝纫线
550810合成纤维缝纫线

出口

HS 编码产品
540411弹性单丝
845290其他缝纫机零件
851680电热电阻器
732690其他钢铁制品
85011037.5瓦以下电机
902519非液体温度计
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
845180纺织处理机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士79$1.13M
德国16$208.9K
中国香港59$59.6K
西班牙2$33.6K
意大利2$4.0K
越南2$2.8K
日本1$231

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南315$446.5K
中国香港18$49.7K
韩国30$30.9K
新加坡5$3.6K
孟加拉国1$1.8K
泰国1$74

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASCOLITE FAR EAST CO., LTD中国香港118$1.43M合成纤维缝纫线、其他缝纫机零件
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南1$1.9K棉质衬衫、女式棉衬衫
Tessellation Hoa Binh Ltd.德国1$1.9K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd.越南2$1.8K棉针织衬衫、棉针织T恤及背心
Jesse & Son Co., Ltd.泰国1$75纺织处理机械

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd.越南71$214.8K染色合成针织布、染色棉针织布
Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd.越南103$128.6K染色合成针织布、弹性针织布
Poong In Trading Co., Ltd.越南16$22.5K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Apparel Far Eastern Co., Ltd.新加坡11$18.3K其他拉链、塑料纽扣
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南30$17.1K合成纤维缝纫线、印刷标签
UPGAIN Co., Ltd.越南22$14.6K印刷标签、弹性单丝
FTN Co., Ltd.越南16$13.4K女式化纤裤、女式化纤夹克
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南9$8.7K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Padmac Vietnam Co., Ltd.越南17$8.1K机织标签、印刷标签
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd.越南15$3.5K染色棉针织布、机织标签

近期贸易明细

进口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他缝纫机零件ASCOLITE FAR EAST CO., LTD中国香港$5
2026-04-21其他缝纫机零件ASCOLITE FAR EAST CO., LTD中国香港$15
2026-04-21弹性单丝ASCOLITE FAR EAST CO., LTD德国$1.6K
2026-04-21其他缝纫机零件ASCOLITE FAR EAST CO., LTD中国香港$9
2026-04-21其他缝纫机零件ASCOLITE FAR EAST CO., LTD中国香港$5
2026-04-21其他缝纫机零件ASCOLITE FAR EAST CO., LTD中国香港$89
2026-04-21弹性单丝ASCOLITE FAR EAST CO., LTD德国$1.6K
2026-04-21其他缝纫机零件ASCOLITE FAR EAST CO., LTD中国香港$5
2026-04-21其他缝纫机零件ASCOLITE FAR EAST CO., LTD中国香港$99
2026-04-21其他缝纫机零件ASCOLITE FAR EAST CO., LTD中国香港$5

出口(共 372)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他缝纫机零件ESQUEL GARMENT MFG VIETNAM DONGNAI CO LTD越南$310
2026-04-22其他缝纫机零件ESQUEL GARMENT MFG VIETNAM DONGNAI CO LTD越南$310
2026-04-21弹性单丝CONG TY TNHH FTN VIET NAM (MST:3700427321)越南$710
2026-04-20其他缝纫机零件ESQUEL GARMENT MFG VIETNAM DONGNAI CO LTD越南$310
2026-04-18弹性单丝CONG TY TNHH APPAREL FAR EASTERN (VIET NAM)越南$60
2026-04-18弹性单丝UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD越南$804
2026-04-18弹性单丝UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD越南$804
2026-04-17弹性单丝CONG TY TNHH SAN XUAT UPGAIN (VN)越南$804
2026-04-08弹性单丝CONG TY TNHH APPAREL FAR EASTERN (VIET NAM)越南$676
2026-04-08弹性单丝CONG TY TNHH APPAREL FAR EASTERN (VIET NAM)越南$661

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ascolite Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →