Ascolite Vietnam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 372 笔 · 主营 弹性单丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ASCOLITE VIệT NAM
- 邮箱9
123
进口笔数
372
出口笔数
$1.44M
进口金额
$536.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-22
最近出口
5
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312262635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYAYF1J7 |
| 成立日期 | 2015-03-28 |
| 联系地址 | 607-609 Nguyễn Kiệm, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ASCOLITE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ASCOLITE VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 01 Đặng Văn Sâm, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84862955052 |
| 传真 | +84862955049 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540411 | 弹性单丝 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540411 | 弹性单丝 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 79 | $1.13M |
| 德国 | 16 | $208.9K |
| 中国香港 | 59 | $59.6K |
| 西班牙 | 2 | $33.6K |
| 意大利 | 2 | $4.0K |
| 越南 | 2 | $2.8K |
| 日本 | 1 | $231 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 315 | $446.5K |
| 中国香港 | 18 | $49.7K |
| 韩国 | 30 | $30.9K |
| 新加坡 | 5 | $3.6K |
| 孟加拉国 | 1 | $1.8K |
| 泰国 | 1 | $74 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASCOLITE FAR EAST CO., LTD | 中国香港 | 118 | $1.43M | 合成纤维缝纫线、其他缝纫机零件 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 棉质衬衫、女式棉衬衫 |
| Tessellation Hoa Binh Ltd. | 德国 | 1 | $1.9K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 棉针织衬衫、棉针织T恤及背心 |
| Jesse & Son Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $75 | 纺织处理机械 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 71 | $214.8K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd. | 越南 | 103 | $128.6K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | 16 | $22.5K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Apparel Far Eastern Co., Ltd. | 新加坡 | 11 | $18.3K | 其他拉链、塑料纽扣 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 30 | $17.1K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| UPGAIN Co., Ltd. | 越南 | 22 | $14.6K | 印刷标签、弹性单丝 |
| FTN Co., Ltd. | 越南 | 16 | $13.4K | 女式化纤裤、女式化纤夹克 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 9 | $8.7K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $8.1K | 机织标签、印刷标签 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 15 | $3.5K | 染色棉针织布、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他缝纫机零件 | ASCOLITE FAR EAST CO., LTD | 中国香港 | $5 |
| 2026-04-21 | 其他缝纫机零件 | ASCOLITE FAR EAST CO., LTD | 中国香港 | $15 |
| 2026-04-21 | 弹性单丝 | ASCOLITE FAR EAST CO., LTD | 德国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 其他缝纫机零件 | ASCOLITE FAR EAST CO., LTD | 中国香港 | $9 |
| 2026-04-21 | 其他缝纫机零件 | ASCOLITE FAR EAST CO., LTD | 中国香港 | $5 |
| 2026-04-21 | 其他缝纫机零件 | ASCOLITE FAR EAST CO., LTD | 中国香港 | $89 |
| 2026-04-21 | 弹性单丝 | ASCOLITE FAR EAST CO., LTD | 德国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 其他缝纫机零件 | ASCOLITE FAR EAST CO., LTD | 中国香港 | $5 |
| 2026-04-21 | 其他缝纫机零件 | ASCOLITE FAR EAST CO., LTD | 中国香港 | $99 |
| 2026-04-21 | 其他缝纫机零件 | ASCOLITE FAR EAST CO., LTD | 中国香港 | $5 |
出口(共 372)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他缝纫机零件 | ESQUEL GARMENT MFG VIETNAM DONGNAI CO LTD | 越南 | $310 |
| 2026-04-22 | 其他缝纫机零件 | ESQUEL GARMENT MFG VIETNAM DONGNAI CO LTD | 越南 | $310 |
| 2026-04-21 | 弹性单丝 | CONG TY TNHH FTN VIET NAM (MST:3700427321) | 越南 | $710 |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | ESQUEL GARMENT MFG VIETNAM DONGNAI CO LTD | 越南 | $310 |
| 2026-04-18 | 弹性单丝 | CONG TY TNHH APPAREL FAR EASTERN (VIET NAM) | 越南 | $60 |
| 2026-04-18 | 弹性单丝 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-18 | 弹性单丝 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-17 | 弹性单丝 | CONG TY TNHH SAN XUAT UPGAIN (VN) | 越南 | $804 |
| 2026-04-08 | 弹性单丝 | CONG TY TNHH APPAREL FAR EASTERN (VIET NAM) | 越南 | $676 |
| 2026-04-08 | 弹性单丝 | CONG TY TNHH APPAREL FAR EASTERN (VIET NAM) | 越南 | $661 |