Thai Han Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thái Hàn
13
进口笔数
0
出口笔数
$156.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106825949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN262GG4K |
| 成立日期 | 2015-04-17 |
| 联系地址 | Số 15, Ngõ 254 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI HÀN |
| 企业英文名称 | THAI HAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, Ngõ 254 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84989288466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $156.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carlos International Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $100.0K | 瓷制卫生洁具、铜卫浴器具 |
| CARLOS INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国香港 | 2 | $39.8K | 塑料马桶座圈、其他塑料洁具 |
| HK Big Tree Jinmao Technology Group Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 瓷制卫生洁具 |
| Huawei Porcelain HK Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 瓷餐具、瓷制卫生洁具 |
| Guangdong Anbi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $169 | 其他陶瓷洁具、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | CARLOS INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $537 |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | CARLOS INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $206 |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | CARLOS INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | CARLOS INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | CARLOS INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | CARLOS INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | CARLOS INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | CARLOS INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | CARLOS INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 瓷制卫生洁具 | CARLOS INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $537 |