Vinh Phu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vinh Phú
16
进口笔数
6
出口笔数
$172.0K
进口金额
$135.5K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-01-09
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201177149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJPB8G2 |
| 成立日期 | 2010-05-06 |
| 联系地址 | 944 đường 23/10, Xã Vĩnh Thạnh, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINH PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 944 đường 23/10, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842583895576 |
| 邮箱 | vinhphucoltd@gmail.com |
| 传真 | 0583892673 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853952 | LED灯 |
| 903084 | 记录仪器 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $172.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瓦努阿图 | 5 | $112.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Zhaochang Explosion Proof Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 9 | $91.7K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Jiangsu Ouhui Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.8K | LED灯具、非LED电灯装置 |
| Wenzhou Tosun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.2K | 静止变流器、其他自动控制仪 |
| Power Carbide Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 其他机器刀具、液压气压阀门 |
| Zhejiang Wazam New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 精炼铜板、衬背铜箔 |
| Yangzhou Synergy Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 铝制结构体及部件、其他铝制品 |
| Suzhou Zhaochang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 非LED电灯装置、LED灯具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Viet Hardware Ltd. | 瓦努阿图 | 3 | $72.6K | 天然沥青、铝制家用器具 |
| THAI VIET HARDWARE LIMITER | 1 | $22.9K | 非车用柴油机、混凝土搅拌机 | |
| Thai Viet Hardware Area Ltd. | 瓦努阿图 | 1 | $20.2K | 混凝土搅拌机、37.5瓦以下电机 |
| Thai Viet Hardware Limited | 瓦努阿图 | 1 | $19.8K | 非车用柴油机、混凝土搅拌机 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | LED照明装置 | JIANGSU OUHUI LIGHTING CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-04-15 | LED照明装置 | JIANGSU OUHUI LIGHTING CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-03-27 | 其他机器刀具 | POWER CARBIDE CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-03-18 | 记录仪器 | HUAZHENG ELECTRIC MFG BOADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-06 | 静止变流器 | JIANGSU ZHAOCHANG EXPLOSION PROOF ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-12-05 | 铝制结构体及部件 | YANGZHOU SYNERGY SCAFFOLD CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-19 | 发光二极管灯 | WENZHOU TOSUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-10-06 | 非玻塑灯具零件 | JIANGSU ZHAOCHANG EXPLOSION PROOF ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-10-06 | LED照明装置 | JIANGSU ZHAOCHANG EXPLOSION PROOF ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-06-26 | LED照明装置 | WENZHOU TOSUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 混凝土搅拌机 | THAI VIET HARDWARE LIMITER | — | $17.3K |
| 2026-01-09 | 非车用柴油机 | THAI VIET HARDWARE LIMITER | — | $3.5K |
| 2026-01-09 | 37.5瓦以下电机 | THAI VIET HARDWARE LIMITER | — | $2.2K |
| 2025-11-26 | 混凝土搅拌机 | Thai Viet Hardware Limited | 瓦努阿图 | $16.5K |
| 2025-11-26 | 非车用柴油机 | Thai Viet Hardware Limited | 瓦努阿图 | $3.3K |
| 2025-07-11 | 37.5瓦以下电机 | Thai Viet Hardware Area Ltd. | 瓦努阿图 | $2.2K |
| 2025-07-11 | 混凝土搅拌机 | Thai Viet Hardware Area Ltd. | 瓦努阿图 | $18.0K |
| 2024-08-01 | 滑轮飞轮 | Thai Viet Hardware Ltd. | 瓦努阿图 | $60 |
| 2024-08-01 | 轴承零件 | Thai Viet Hardware Ltd. | 瓦努阿图 | $60 |
| 2024-08-01 | 非车用柴油机 | Thai Viet Hardware Ltd. | 瓦努阿图 | $3.7K |