THIEN LOC SYNTHETIC CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG TổNG HợP THIêN LộC
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$141.0K
出口金额
—
最近进口
2023-09-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107308580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0N6E42J |
| 成立日期 | 2016-01-25 |
| 联系地址 | SH 165 - Khu đô thị Nam An Khánh Sudico, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TỔNG HỢP THIÊN LỘC |
| 企业英文名称 | THIEN LOC SYNTHETIC CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 88 đường Cựu Chiến Binh, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4940 - Vận tải đường ống 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84904576099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 3 | $99.2K |
| 马来西亚 | 2 | $41.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YALCINLAR KAGIT IC VE DIS TIC LTD STI | 土耳其 | 3 | $99.2K | 钢铁脚手架支柱 |
| FIVE HILLS INTERNATIONAL LTD | 马来西亚 | 1 | $26.0K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| YM YU SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $15.8K | 热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 钢铁脚手架支柱 | YALCINLAR KAGIT IC VE DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $54.4K |
| 2023-08-09 | 钢铁脚手架支柱 | YALCINLAR KAGIT IC VE DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $22.4K |
| 2023-08-01 | 钢铁脚手架支柱 | YALCINLAR KAGIT IC VE DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $22.4K |
| 2023-05-05 | 热带木胶合板 | YM YU SDN BHD | 马来西亚 | $15.8K |
| 2023-04-20 | 其他木制品 | FIVE HILLS INTERNATIONAL LTD | 马来西亚 | $26.0K |