Datiko Vietnam Import Export Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 鲜草莓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU DATIKO VIệT NAM

99
进口笔数
0
出口笔数
$727.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $43.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $73.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $43.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $73.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316960849
企查查编码QVN02SS1EF
成立日期2021-09-23
联系地址226/13/24 Nguyễn Thái Sơn, Phường 4, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU DATIKO VIỆT NAM
企业英文名称DATIKO VIET NAM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址105, Đường số 1, Khu City Land Center Hill, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát
电话908685843
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081010鲜草莓
080929鲜甜樱桃
080610鲜葡萄
190590其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国81$490.7K
新西兰7$106.1K
澳大利亚4$86.9K
美国6$34.0K
法国1$10.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Joy Farm Agricultural Corp韩国41$270.9K鲜草莓
Joy Farm韩国25$161.6K鲜草莓、人参根
Fresh Solutions Group New Zealand Ltd.新西兰6$91.7K鲜越橘属水果、鲜甜樱桃
Ten Farms Pty Ltd澳大利亚4$86.9K鲜葡萄、橙子
Gyeongnam Trading Inc.韩国9$30.1K鲜草莓、其他鲜蘑菇
Tarras Cherry Corp. Ltd.新西兰1$14.4K鲜甜樱桃
International Produce Group美国2$10.2K鲜葡萄、鲜苹果
New Trade Center Sarl法国1$10.1K其他食品制剂、棉絮制品
Green Vil Co., Ltd.韩国2$8.5K鲜草莓、鲜葡萄
DAEMYUNG FARMS CORP2$7.4K鲜草莓

近期贸易明细

进口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18鲜草莓FRESHIS CO.,LTD韩国$3.6K
2026-04-18鲜草莓FRESHIS CO.,LTD韩国$3.6K
2026-03-07鲜草莓DAEMYUNG FARMS CORP韩国$3.7K
2026-03-02鲜草莓DAEMYUNG FARMS CORP韩国$3.7K
2026-02-25鲜草莓Joy Farm Agricultural Corp韩国$6.6K
2026-02-13鲜甜樱桃FRESH SOLUTIONS GROUP NEW ZEALAND LTD新西兰$10.6K
2026-02-13鲜甜樱桃FRESH SOLUTIONS GROUP NEW ZEALAND LTD新西兰$12.3K
2026-02-11鲜草莓Joy Farm Agricultural Corp韩国$7.6K
2026-02-10鲜甜樱桃FRESH SOLUTIONS GROUP NEW ZEALAND LTD新西兰$8.1K
2026-02-10鲜甜樱桃FRESH SOLUTIONS GROUP NEW ZEALAND LTD新西兰$6.8K

相关企业 · 同类产品

Datiko Vietnam Import Export Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →