Datiko Vietnam Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 鲜草莓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU DATIKO VIệT NAM
99
进口笔数
0
出口笔数
$727.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316960849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02SS1EF |
| 成立日期 | 2021-09-23 |
| 联系地址 | 226/13/24 Nguyễn Thái Sơn, Phường 4, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU DATIKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DATIKO VIET NAM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 105, Đường số 1, Khu City Land Center Hill, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | 908685843 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 81 | $490.7K |
| 新西兰 | 7 | $106.1K |
| 澳大利亚 | 4 | $86.9K |
| 美国 | 6 | $34.0K |
| 法国 | 1 | $10.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joy Farm Agricultural Corp | 韩国 | 41 | $270.9K | 鲜草莓 |
| Joy Farm | 韩国 | 25 | $161.6K | 鲜草莓、人参根 |
| Fresh Solutions Group New Zealand Ltd. | 新西兰 | 6 | $91.7K | 鲜越橘属水果、鲜甜樱桃 |
| Ten Farms Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $86.9K | 鲜葡萄、橙子 |
| Gyeongnam Trading Inc. | 韩国 | 9 | $30.1K | 鲜草莓、其他鲜蘑菇 |
| Tarras Cherry Corp. Ltd. | 新西兰 | 1 | $14.4K | 鲜甜樱桃 |
| International Produce Group | 美国 | 2 | $10.2K | 鲜葡萄、鲜苹果 |
| New Trade Center Sarl | 法国 | 1 | $10.1K | 其他食品制剂、棉絮制品 |
| Green Vil Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.5K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| DAEMYUNG FARMS CORP | 2 | $7.4K | 鲜草莓 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 鲜草莓 | FRESHIS CO.,LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-18 | 鲜草莓 | FRESHIS CO.,LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-03-07 | 鲜草莓 | DAEMYUNG FARMS CORP | 韩国 | $3.7K |
| 2026-03-02 | 鲜草莓 | DAEMYUNG FARMS CORP | 韩国 | $3.7K |
| 2026-02-25 | 鲜草莓 | Joy Farm Agricultural Corp | 韩国 | $6.6K |
| 2026-02-13 | 鲜甜樱桃 | FRESH SOLUTIONS GROUP NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $10.6K |
| 2026-02-13 | 鲜甜樱桃 | FRESH SOLUTIONS GROUP NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $12.3K |
| 2026-02-11 | 鲜草莓 | Joy Farm Agricultural Corp | 韩国 | $7.6K |
| 2026-02-10 | 鲜甜樱桃 | FRESH SOLUTIONS GROUP NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $8.1K |
| 2026-02-10 | 鲜甜樱桃 | FRESH SOLUTIONS GROUP NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $6.8K |