Thang Anh Import Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 鲜葡萄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU THắNG ANH
111
进口笔数
2
出口笔数
$1.71M
进口金额
$57.1K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2025-06-05
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314689172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VHFXM0 |
| 成立日期 | 2017-10-19 |
| 联系地址 | 88 An Dương Vương, Phường 09, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU THẮNG ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88 An Dương Vương, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 电话 | 798681868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 081340 | 其他干果 |
| 080410 | 椰枣 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080521 | 柑橘 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070390 | 其他葱属蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 88 | $780.8K |
| 以色列 | 7 | $527.2K |
| 中国 | 14 | $371.0K |
| 南非 | 1 | $27.0K |
| 荷兰 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $37.1K |
| 越南 | 1 | $20.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Galilee Export Agricultural Cooperative Society Ltd. | 以色列 | 7 | $527.2K | 鳄梨、鲜辣椒/甜椒 |
| Green Gaon Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $306.1K | 其他鲜蘑菇、鲜葡萄 |
| Evergood Corp. | 韩国 | 40 | $278.9K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Ningxia Hong Rising Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $156.3K | 其他干果、药用植物 |
| Jining New Silk Road Food Co., Ltd. | 中国 | 6 | $144.8K | 鲜大蒜、鲜梨 |
| KFarm Farming Association Corp. | 韩国 | 4 | $68.8K | 其他鲜蘑菇、鲜葡萄 |
| NH Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $68.7K | 鲜草莓、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| True Delicious Corp. | 韩国 | 8 | $33.0K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Shandong Zhuoyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.3K | 柑橘、鲜葡萄 |
| TRUE DELICIOUS CORP | 6 | $21.6K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.K. Trade | 印度 | 2 | $57.1K | 椰枣、其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他干果 | NINGXIA HONG RISING BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-18 | 其他干果 | NINGXIA HONG RISING BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-18 | 其他干果 | NINGXIA HONG RISING BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-02-05 | 鲜葡萄 | TRUE DELICIOUS CORP | 韩国 | $3.6K |
| 2026-02-04 | 鲜葡萄 | TRUE DELICIOUS CORP | 韩国 | $3.6K |
| 2026-01-29 | 鲜葡萄 | TRUE DELICIOUS CORP | 韩国 | $3.6K |
| 2026-01-25 | 鲜葡萄 | TRUE DELICIOUS CORP | 韩国 | $3.6K |
| 2026-01-21 | 鲜葡萄 | TRUE DELICIOUS CORP | 韩国 | $3.6K |
| 2026-01-08 | 鲜葡萄 | TRUE DELICIOUS CORP | 韩国 | $3.6K |
| 2025-12-29 | 鲜葡萄 | True Delicious Corp. | 韩国 | $3.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 其他葱属蔬菜 | M.K. Trade | 韩国 | $10.6K |
| 2025-06-05 | 其他葱属蔬菜 | M.K. Trade | 韩国 | $26.6K |
| 2025-04-05 | 其他葱属蔬菜 | M.K. Trade | 越南 | $20.0K |