HN 68 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HN 68
11
进口笔数
0
出口笔数
$116.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702141392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUBJ2UAN |
| 成立日期 | 2023-08-15 |
| 联系地址 | Số 27, Phố Hòa Lạc, Phường Hoà Lạc, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HN 68 |
| 企业英文名称 | HN 68 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27, Phố Hòa Lạc, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 088852345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 660110 | 伞具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $116.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Dongxing Yingda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $116.9K | 绘图仪器、LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 金属框架座椅 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $387 |
| 2024-11-20 | 家具配件 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-11-20 | 金属框架座椅 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $654 |
| 2024-11-20 | 硫化橡胶地板 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-11-20 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $155 |
| 2024-11-20 | 金属办公设备 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $288 |
| 2024-11-20 | 固体燃料炊具 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $315 |
| 2024-11-20 | 木螺钉 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $41 |
| 2024-11-20 | 螺纹螺母 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $47 |
| 2024-11-20 | 金属框架座椅 | GUANGXI DONGXING YINGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $338 |