Vu Thu Building Materials Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 硅锰钢条杆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Xây Dựng Vũ Thư
19
进口笔数
0
出口笔数
$1.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000286505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03UNJFB |
| 成立日期 | 2002-04-01 |
| 联系地址 | Thôn La Điền, Xã Tự Tân, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VŨ THƯ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn La Điền, Xã Tân Thuận, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 02273826245 |
| 传真 | 02273618669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722720 | 硅锰钢条杆 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $1.89M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.24M | 硅锰钢丝、硅锰钢条杆 |
| Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $649.9K | 矿物材料模具、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-18 | 矿物材料模具 | Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | $65.6K |
| 2026-07-18 | 矿物材料模具 | Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | $59.1K |
| 2026-07-10 | 硅锰钢条杆 | Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | $164.8K |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-06-29 | 矿物材料模具 | Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | $83.8K |
| 2026-06-08 | 硅锰钢条杆 | Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | $109.6K |
| 2026-05-08 | 矿物材料模具 | Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | $70.3K |
| 2026-04-28 | 矿物材料模具 | Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | $53.8K |
| 2026-04-28 | 矿物材料模具 | Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | $53.8K |
| 2026-04-20 | 硅锰钢条杆 | Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | $26.6K |