Infinity Industrial Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 其他座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHIệP INFINITY
2
进口笔数
61
出口笔数
$1.0K
进口金额
$460.3K
出口金额
2024-03-08
最近进口
2026-03-23
最近出口
2
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202179656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00V7T5E |
| 成立日期 | 2022-11-09 |
| 联系地址 | Lô 16 + 8/4 Kiều Sơn, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP INFINITY |
| 企业英文名称 | INFINITY INDUSTRIAL ENGINEERING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 16 + 8/4 Kiều Sơn, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84837102056 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390730 | 环氧树脂 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940180 | 其他座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 441520 | 木托盘 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $457.8K |
| 爱尔兰 | 2 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P & L GRINDING WHEEL CO.,LTD. | 中国台湾 | 1 | $870 | 陶瓷磨轮 |
| FONG YONG CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $179 | 胶粘填料、初级硅氧烷 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $419.1K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 2 | $13.3K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.3K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| 149cc9245e033b1274f471a95c8d0f84 | 1 | $3.7K | ||
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| b3652f58a83d793380ce2f88ce94495d | 2 | $2.4K | ||
| Taoglas Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 通信设备零件、同轴电缆 |
| AzureWave Technologies (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $861 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| AzureWave Technologies Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $861 | 处理器及控制器、其他电感器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-08 | 其他多硫化物 | FONG YONG CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $109 |
| 2024-03-08 | 环氧树脂 | FONG YONG CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $70 |
| 2023-05-24 | 陶瓷磨轮 | P & L GRINDING WHEEL CO.,LTD. | 中国台湾 | $870 |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 木托盘 | TAOGLAS LTD IRELAND | 爱尔兰 | $608 |
| 2026-03-23 | 木托盘 | TAOGLAS LTD IRELAND | 爱尔兰 | $608 |
| 2026-03-16 | 贱金属配件 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $226 |
| 2026-03-16 | 彩色电视接收机 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-03-14 | 木托盘 | TAOGLAS LTD IRELAND | 爱尔兰 | $608 |
| 2026-03-14 | 木托盘 | TAOGLAS LTD IRELAND | 爱尔兰 | $608 |
| 2026-03-13 | 彩色电视接收机 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $3.5K |
| 2026-03-13 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $226 |
| 2025-12-24 | 精炼铜条 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-24 | 自动断路器 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $1.9K |