Infinity Industrial Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 其他座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHIệP INFINITY

2
进口笔数
61
出口笔数
$1.0K
进口金额
$460.3K
出口金额
2024-03-08
最近进口
2026-03-23
最近出口
2
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-03进口 $179 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-03进口 $179 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0202179656
企查查编码QVN00V7T5E
成立日期2022-11-09
联系地址Lô 16 + 8/4 Kiều Sơn, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP INFINITY
企业英文名称INFINITY INDUSTRIAL ENGINEERING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 16 + 8/4 Kiều Sơn, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84837102056
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390730环氧树脂
391190其他多硫化物
680422陶瓷磨轮

出口

HS 编码产品
940180其他座椅
940330木制办公家具
940310金属办公家具
940320非办公金属家具
940179金属框架座椅
842121水净化机械
441520木托盘
740710精炼铜条
830249贱金属配件
841510窗式/壁挂空调

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾2$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南59$457.8K
爱尔兰2$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
P & L GRINDING WHEEL CO.,LTD.中国台湾1$870陶瓷磨轮
FONG YONG CHEMICAL CO LTD中国台湾1$179胶粘填料、初级硅氧烷

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PEGATRON Vietnam Co., Ltd.越南47$419.1K处理器及控制器、自粘塑料片
Global Material Handling Ltd.越南2$13.3K其他钢铁制品、焊接方钢管
Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南2$9.3K瓦楞纸箱、其他印刷品
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南2$4.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
149cc9245e033b1274f471a95c8d0f841$3.7K
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南1$3.7K处理器及控制器、多层陶瓷电容
b3652f58a83d793380ce2f88ce94495d2$2.4K
Taoglas Ltd.越南2$2.4K通信设备零件、同轴电缆
AzureWave Technologies (Vietnam) Co., Ltd.越南1$861其他塑料制品、其他铝制品
AzureWave Technologies Co., Ltd. (Vietnam)越南1$861处理器及控制器、其他电感器

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-08其他多硫化物FONG YONG CHEMICAL CO LTD中国台湾$109
2024-03-08环氧树脂FONG YONG CHEMICAL CO LTD中国台湾$70
2023-05-24陶瓷磨轮P & L GRINDING WHEEL CO.,LTD.中国台湾$870

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23木托盘TAOGLAS LTD IRELAND爱尔兰$608
2026-03-23木托盘TAOGLAS LTD IRELAND爱尔兰$608
2026-03-16贱金属配件UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$226
2026-03-16彩色电视接收机UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$3.5K
2026-03-14木托盘TAOGLAS LTD IRELAND爱尔兰$608
2026-03-14木托盘TAOGLAS LTD IRELAND爱尔兰$608
2026-03-13彩色电视接收机CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM越南$3.5K
2026-03-13贱金属配件CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM越南$226
2025-12-24精炼铜条GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$1.4K
2025-12-24自动断路器GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$1.9K

相关企业 · 同类产品

Infinity Industrial Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →