Thanh The Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ THANH THế
77
进口笔数
0
出口笔数
$1.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107618991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HRXNAY |
| 成立日期 | 2016-11-02 |
| 联系地址 | Số 23 ngõ 241 phố Chợ Khâm Thiên, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THANH THẾ |
| 企业英文名称 | THANH THE TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 ngõ 241 phố Chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 电话 | +84988584668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $1.73M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Zhifengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $439.8K | 卧室木家具、金属框架软垫椅 |
| Zhanjiang Aoqi Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $127.6K | 其他家用电动热器、家用炊具 |
| Ganzhou Jienengte Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $125.4K | 其他电气设备 |
| Zhanjiang Fullsun Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 5 | $100.1K | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Zhejiang Yoyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $81.8K | 300升以上塑料容器、其他塑料包装制品 |
| Ningbo Runchen Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $72.7K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.3K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Zhejiang Chaorui Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 5 | $63.6K | 其他电动家用器具 |
| Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.3K | 其他玻璃制品、瓷餐具 |
| Ningbo Banshen Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 5 | $35.2K | 非自动洗衣机、洗衣机零件 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 125W以下风扇 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-28 | 125W以下风扇 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-28 | 125W以下风扇 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-28 | 125W以下风扇 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-27 | 光伏组件 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-27 | 光伏组件 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-18 | 125W以下风扇 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2026-04-18 | 125W以下风扇 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2026-04-17 | 125W以下风扇 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2026-04-17 | 125W以下风扇 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $29.3K |