Dong Phuong IMEXCO Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM ĐôNG PHươNG IMEXCO
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$191.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314123482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAG4Y7YN |
| 成立日期 | 2016-11-22 |
| 联系地址 | 256/3 Phan Huy Ích, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM ĐÔNG PHƯƠNG IMEXCO |
| 企业英文名称 | DONG PHUONG IMEXCO FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 256/3 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842838208007 |
| 邮箱 | vinadongphuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 9 | $190.4K |
| 越南 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalat Aust Imports & Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $160.9K | 制备面食、混合调味料 |
| Dalat Import-Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $29.5K | 制备面食、醋制蔬菜 |
| Dalat Aust Imports & Exports Pty Ltd | 越南 | 1 | $1.5K | 3公斤以上红茶、混合调味料 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他谷物粉 | DALAT AUST IMPORTS & EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $168 |
| 2026-04-02 | 制备面食 | DALAT AUST IMPORTS & EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $204 |
| 2026-04-02 | 混合调味料 | DALAT AUST IMPORTS & EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $172 |
| 2026-04-02 | 醋制蔬菜 | DALAT AUST IMPORTS & EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $386 |
| 2026-04-02 | 醋制蔬菜 | DALAT AUST IMPORTS & EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $752 |
| 2026-04-02 | 制备面食 | DALAT AUST IMPORTS & EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $716 |
| 2026-04-02 | 醋制蔬菜 | DALAT AUST IMPORTS & EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $354 |
| 2026-04-02 | 制备面食 | DALAT AUST IMPORTS & EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $103 |
| 2026-04-02 | 其他谷物粉 | DALAT AUST IMPORTS & EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $147 |
| 2026-04-02 | 混合调味料 | DALAT AUST IMPORTS & EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $674 |