TE TAM HARDWARE CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 钢铁钉及U形钉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NGũ KIM Tề TâM
2
进口笔数
0
出口笔数
$30.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703021425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVG9MA1S |
| 成立日期 | 2021-12-07 |
| 联系地址 | Thửa đất số 433, Tờ bản đồ số 5, Đường ĐH-417, Tổ 3, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGŨ KIM TỀ TÂM |
| 企业英文名称 | TE TAM HARDWARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 433, Tờ bản đồ số 5, Đường ĐH-417, Tổ 3, Khu ph, Phường Tân Phước Khánh(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909987205 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $30.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LONGYAO COUNTY XINYONGMING METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $20.2K | 钢铁钉及U形钉 |
| GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $10.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-05 | 钢铁钉及U形钉 | LONGYAO COUNTY XINYONGMING METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $746 |
| 2023-12-05 | 钢铁钉及U形钉 | LONGYAO COUNTY XINYONGMING METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-12-05 | 钢铁钉及U形钉 | LONGYAO COUNTY XINYONGMING METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-12-05 | 钢铁钉及U形钉 | LONGYAO COUNTY XINYONGMING METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $753 |
| 2023-12-05 | 钢铁钉类制品 | LONGYAO COUNTY XINYONGMING METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-12-05 | 钢铁钉及U形钉 | LONGYAO COUNTY XINYONGMING METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $941 |
| 2023-12-05 | 钢铁钉类制品 | LONGYAO COUNTY XINYONGMING METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-12-05 | 钢铁钉类制品 | LONGYAO COUNTY XINYONGMING METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-12-05 | 钢铁钉类制品 | LONGYAO COUNTY XINYONGMING METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-12-05 | 钢铁钉类制品 | LONGYAO COUNTY XINYONGMING METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $744 |