FLEXIIFORM CO LTD
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FLEXIIFORM
20
进口笔数
2
出口笔数
$88.5K
进口金额
$19.2K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2023-11-09
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315320518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6G1PADN |
| 成立日期 | 2018-10-10 |
| 联系地址 | 11 đường số 7, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FLEXIIFORM |
| 企业英文名称 | FLEXIIFORM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 đường số 7, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84902070402 |
| 邮箱 | xinchao@flexiiform.vn |
| 官网 | flexiiform.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 4 | $49.7K |
| 中国 | 9 | $15.2K |
| 德国 | 4 | $14.1K |
| 泰国 | 2 | $9.2K |
| 比利时 | 1 | $371 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $19.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SERGE FERRARI SAS | 法国 | 3 | $49.4K | 非泡沫塑料片、PVC涂层织物 |
| ZHEJIANG HUIFENG TECHNOLOGY & INNOVATION CO.,LTD. | 中国 | 5 | $12.6K | 非泡沫塑料片、PVC塑料板材 |
| MEHLER TEXNOLOGIES GMBH | 德国 | 2 | $10.1K | 非泡沫塑料片、PVC塑料板材 |
| STRETCH TENTS ASIA CO LTD | 泰国 | 1 | $8.9K | 非合成纤维防水布 |
| SERGE FERRARI SAS | 比利时 | 1 | $3.9K | 非泡沫塑料片 |
| HAINING YITEX TECHNICAL FABRICS CO LTD | 中国 | 2 | $1.4K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| JINAN ZHUOXING INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.2K | 其他功能机器、其他机器刀具 |
| SIOEN INDUSTRIES NV | 比利时 | 1 | $371 | 非泡沫塑料片、商业广告材料 |
| FACADE TEXTILE INTERNATIONAL LTD | 英国 | 1 | $224 | PVC单丝棒材、铝制结构体及部件 |
| FAS TECH CO LTD | 越南 | 1 | $210 | 电力控制板、通信设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | 2 | $19.2K | 可互换金属模具、黄铜丝 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非泡沫塑料片 | SIOEN INDUSTRIES NV | 比利时 | $2 |
| 2026-04-08 | 非泡沫塑料片 | SIOEN INDUSTRIES NV | 比利时 | $1 |
| 2026-04-08 | 商业广告材料 | SIOEN INDUSTRIES NV | 比利时 | $23 |
| 2026-04-08 | 非泡沫塑料片 | SIOEN INDUSTRIES NV | 比利时 | $1 |
| 2026-04-08 | 非泡沫塑料片 | SIOEN INDUSTRIES NV | 比利时 | $1 |
| 2026-04-08 | 非泡沫塑料片 | SIOEN INDUSTRIES NV | 比利时 | $1 |
| 2026-04-08 | 非泡沫塑料片 | SIOEN INDUSTRIES NV | 比利时 | $7 |
| 2026-04-08 | 非泡沫塑料片 | SIOEN INDUSTRIES NV | 比利时 | $3 |
| 2026-04-08 | 非泡沫塑料片 | SIOEN INDUSTRIES NV | 比利时 | $1 |
| 2026-04-08 | 非泡沫塑料片 | SIOEN INDUSTRIES NV | 比利时 | $1 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-09 | 非合成纤维防水布 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2023-11-07 | 非合成纤维防水布 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $9.6K |