Hung Yen Toan Tien Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 195 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOàN TIệP HưNG YêN
0
进口笔数
195
出口笔数
$0
进口金额
$2.84M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901027945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2FRQD8Y |
| 成立日期 | 2018-01-24 |
| 联系地址 | Thôn Cầu, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN TIỆP HƯNG YÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cầu, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84968098707 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441252 | 非针叶木细木工板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 195 | $2.84M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 87 | $1.80M | 其他泡沫塑料、其他印刷品 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 100 | $1.03M | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| JC Smart Mfg Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 冷轧钢片、其他塑料制品 |
| Heng Feng Special Conductors (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.1K | 塑料卷轴、6mm以下精炼铜丝 |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
出口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非针叶木细木工板 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $334 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $567 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $312 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $316 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $334 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $149 |