Hung Yen Toan Tien Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 195 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOàN TIệP HưNG YêN

0
进口笔数
195
出口笔数
$0
进口金额
$2.84M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $195.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $195.5K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $151.3K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $159.9K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $167.6K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $183.1K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $178.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $173.0K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $173.0K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $195.5K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $151.3K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $159.9K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $167.6K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $183.1K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $178.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $173.0K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $173.0K · 9 笔

工商档案

企业注册号0901027945
企查查编码QVN2FRQD8Y
成立日期2018-01-24
联系地址Thôn Cầu, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOÀN TIỆP HƯNG YÊN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Cầu, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84968098707
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441520木托盘
441252非针叶木细木工板
441510木制包装容器
441291其他热带胶合板
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南195$2.84M

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd.越南87$1.80M其他泡沫塑料、其他印刷品
Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd.越南100$1.03M木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
JC Smart Mfg Co., Ltd.越南2$3.3K冷轧钢片、其他塑料制品
Heng Feng Special Conductors (Vietnam) Co., Ltd.越南4$3.1K塑料卷轴、6mm以下精炼铜丝
Partner Eng Vina Co., Ltd.越南2$1.5K其他塑料制品、聚碳酸酯

近期贸易明细

出口(共 195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非针叶木细木工板NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$2.9K
2026-04-29木托盘NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$2.3K
2026-04-29木托盘NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$334
2026-04-29木托盘NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$567
2026-04-29木托盘NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-04-29木托盘NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$312
2026-04-29木托盘NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$316
2026-04-29木托盘NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$149
2026-04-29木托盘NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$334
2026-04-29木托盘NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$149

相关企业 · 同类产品

Hung Yen Toan Tien Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →