Nguyen Ho Import Export Services Supply Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CUNG ứNG DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NGUYễN Hồ

91
进口笔数
0
出口笔数
$709.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $63.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $59.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $78.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $63.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $59.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $78.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315364843
企查查编码QVN980EVFV
成立日期2018-10-31
联系地址47/4/2 Đường 27, Khu phố 9, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NGUYỄN HỒ
企业英文名称NGUYEN HO IMPORT EXPORT SERVICES SUPPLY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84938346565
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
苏丹60$354.4K
苏里南3$130.6K
乌干达16$110.2K
喀麦隆2$44.3K
尼日利亚8$34.1K
南苏丹1$31.5K
加纳1$4.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Apollo KPL Ltd.肯尼亚44$238.6K其他粗加工木材
Rajesh Forestry Services N.V.苏里南3$130.6K其他粗加工木材
Hong Kong Tongfu Trading Imp & Exp Co., Ltd.加纳10$65.9K6mm以上木材、其他粗加工木材
NITOO Sanitary FZE阿联酋9$64.4K其他粗加工木材、6mm以上木材
Roheel Timber India Ltd.印度6$52.4K其他粗加工木材、6mm以上木材
Apollo KPL Ltd.喀麦隆2$44.3K其他粗加工木材
Apollo KPL Ltd.乌干达1$31.5K其他粗加工木材
Vietminh Timber Uganda Ltd.乌干达4$27.0K其他粗加工木材
Apollo KPL Ltd.尼日利亚6$26.3K其他粗加工木材
Intercon Freight Logistics Ltd肯尼亚3$16.0K其他粗加工木材、6mm以上木材

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他粗加工木材APOLLO KPL LTD南苏丹$15.8K
2026-04-20其他粗加工木材APOLLO KPL LTD南苏丹$15.8K
2025-12-24其他粗加工木材APOLLO KPL LTD尼日利亚$3.7K
2025-12-01其他粗加工木材APOLLO KPL LTD尼日利亚$3.7K
2025-11-27其他粗加工木材APOLLO KPL LTD尼日利亚$3.7K
2025-11-25其他粗加工木材APOLLO KPL LTD尼日利亚$7.4K
2025-11-25其他粗加工木材APOLLO KPL LTD尼日利亚$3.7K
2025-08-26其他粗加工木材NITOO SANITARY FZE尼日利亚$3.7K
2025-07-09其他粗加工木材INTERCON FREIGHT LOGISTICS LTD苏丹$8.0K
2025-05-26其他粗加工木材INTERCON FREIGHT LOGISTICS LTD苏丹$4.0K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Ho Import Export Services Supply Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →