Nguyen Ho Import Export Services Supply Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CUNG ứNG DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NGUYễN Hồ
91
进口笔数
0
出口笔数
$709.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315364843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN980EVFV |
| 成立日期 | 2018-10-31 |
| 联系地址 | 47/4/2 Đường 27, Khu phố 9, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NGUYỄN HỒ |
| 企业英文名称 | NGUYEN HO IMPORT EXPORT SERVICES SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84938346565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 苏丹 | 60 | $354.4K |
| 苏里南 | 3 | $130.6K |
| 乌干达 | 16 | $110.2K |
| 喀麦隆 | 2 | $44.3K |
| 尼日利亚 | 8 | $34.1K |
| 南苏丹 | 1 | $31.5K |
| 加纳 | 1 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apollo KPL Ltd. | 肯尼亚 | 44 | $238.6K | 其他粗加工木材 |
| Rajesh Forestry Services N.V. | 苏里南 | 3 | $130.6K | 其他粗加工木材 |
| Hong Kong Tongfu Trading Imp & Exp Co., Ltd. | 加纳 | 10 | $65.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| NITOO Sanitary FZE | 阿联酋 | 9 | $64.4K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Roheel Timber India Ltd. | 印度 | 6 | $52.4K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Apollo KPL Ltd. | 喀麦隆 | 2 | $44.3K | 其他粗加工木材 |
| Apollo KPL Ltd. | 乌干达 | 1 | $31.5K | 其他粗加工木材 |
| Vietminh Timber Uganda Ltd. | 乌干达 | 4 | $27.0K | 其他粗加工木材 |
| Apollo KPL Ltd. | 尼日利亚 | 6 | $26.3K | 其他粗加工木材 |
| Intercon Freight Logistics Ltd | 肯尼亚 | 3 | $16.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他粗加工木材 | APOLLO KPL LTD | 南苏丹 | $15.8K |
| 2026-04-20 | 其他粗加工木材 | APOLLO KPL LTD | 南苏丹 | $15.8K |
| 2025-12-24 | 其他粗加工木材 | APOLLO KPL LTD | 尼日利亚 | $3.7K |
| 2025-12-01 | 其他粗加工木材 | APOLLO KPL LTD | 尼日利亚 | $3.7K |
| 2025-11-27 | 其他粗加工木材 | APOLLO KPL LTD | 尼日利亚 | $3.7K |
| 2025-11-25 | 其他粗加工木材 | APOLLO KPL LTD | 尼日利亚 | $7.4K |
| 2025-11-25 | 其他粗加工木材 | APOLLO KPL LTD | 尼日利亚 | $3.7K |
| 2025-08-26 | 其他粗加工木材 | NITOO SANITARY FZE | 尼日利亚 | $3.7K |
| 2025-07-09 | 其他粗加工木材 | INTERCON FREIGHT LOGISTICS LTD | 苏丹 | $8.0K |
| 2025-05-26 | 其他粗加工木材 | INTERCON FREIGHT LOGISTICS LTD | 苏丹 | $4.0K |