Bimetal Vietnam Machinery Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 8477机器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC BIMETAL VIETNAM

56
进口笔数
1
出口笔数
$4.48M
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-01-04
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $328.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $145.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $159.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $328.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-02进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $101.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $147.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $239.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $63.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $65.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $156.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $73.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $81.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $317.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $124.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $75.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $90.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $219.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $172.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $180.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $145.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $159.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $328.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-02进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $101.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $147.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $239.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $63.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $65.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $156.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $73.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $81.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $317.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $124.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $75.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $90.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $219.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $172.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $180.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313182213
企查查编码QVN03BHQCR
成立日期2015-03-27
联系地址311 Võ Trần Chí, Khu phố 4, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY MÓC BIMETAL VIETNAM
企业英文名称BIMETAL VIETNAM MACHINERY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址311 Võ Trần Chí, Khu phố 4, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện (Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ; Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/04/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84981643228
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8477908477机器零件
847720橡塑挤出机
847780其他橡塑机械
848079非注塑模具
846599其他木工机床
848340齿轮及变速器
847982混合机
820890其他机器刀具
841459其他风扇
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
8477908477机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$4.48M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Qian Yi Import & Export Co., Ltd.中国24$2.00M不可调扳手、手工工具及夹具
Zhoushan Dinghai Qiaokang Trading Co., Ltd.中国16$1.49M8477机器零件、其他橡塑机械
Shandong Bimetal Plastic Machinery Co., Ltd.中国5$520.2K橡塑挤出机、混合机
Zhejiang Bimetal Machinery Co., Ltd.中国7$353.7K8477机器零件、其他风扇
Zhoushan Dinghai Qiaokang Trading Co., Ltd.加拿大1$124.5K其他风扇、其他木工机床
Ningbo Honour Supply Chain俄罗斯1$150家具配件、8477机器零件
Hainan Fosun International Co., Ltd.俄罗斯1$100其他铝制品、液晶显示模块
Xihe Ningbo中国1$26阀门龙头、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南1$2.0K其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他橡塑机械ZHOUSHAN DINGHAI QIAOKANG TRADING CO LTD中国$6.0K
2026-04-21其他机器刀具ZHOUSHAN DINGHAI QIAOKANG TRADING CO LTD中国$4.8K
2026-04-218477机器零件ZHOUSHAN DINGHAI QIAOKANG TRADING CO LTD中国$11.0K
2026-04-218477机器零件ZHOUSHAN DINGHAI QIAOKANG TRADING CO LTD中国$7.2K
2026-04-21其他橡塑机械ZHOUSHAN DINGHAI QIAOKANG TRADING CO LTD中国$7.3K
2026-04-218477机器零件ZHOUSHAN DINGHAI QIAOKANG TRADING CO LTD中国$1.7K
2026-04-21其他橡塑机械ZHOUSHAN DINGHAI QIAOKANG TRADING CO LTD中国$9.8K
2026-04-21其他橡塑机械ZHOUSHAN DINGHAI QIAOKANG TRADING CO LTD中国$4.3K
2026-04-218477机器零件ZHOUSHAN DINGHAI QIAOKANG TRADING CO LTD中国$3.4K
2026-04-218477机器零件ZHOUSHAN DINGHAI QIAOKANG TRADING CO LTD中国$7.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-048477机器零件M E NIKKISO VIETNAM CO LTD越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

Bimetal Vietnam Machinery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →