Bimetal Vietnam Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC BIMETAL VIETNAM
56
进口笔数
1
出口笔数
$4.48M
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-01-04
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313182213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03BHQCR |
| 成立日期 | 2015-03-27 |
| 联系地址 | 311 Võ Trần Chí, Khu phố 4, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC BIMETAL VIETNAM |
| 企业英文名称 | BIMETAL VIETNAM MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 311 Võ Trần Chí, Khu phố 4, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện (Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ; Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/04/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84981643228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 847982 | 混合机 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $4.48M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Qian Yi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 24 | $2.00M | 不可调扳手、手工工具及夹具 |
| Zhoushan Dinghai Qiaokang Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.49M | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| Shandong Bimetal Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $520.2K | 橡塑挤出机、混合机 |
| Zhejiang Bimetal Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $353.7K | 8477机器零件、其他风扇 |
| Zhoushan Dinghai Qiaokang Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $124.5K | 其他风扇、其他木工机床 |
| Ningbo Honour Supply Chain | 俄罗斯 | 1 | $150 | 家具配件、8477机器零件 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $100 | 其他铝制品、液晶显示模块 |
| Xihe Ningbo | 中国 | 1 | $26 | 阀门龙头、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他橡塑机械 | ZHOUSHAN DINGHAI QIAOKANG TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-21 | 其他机器刀具 | ZHOUSHAN DINGHAI QIAOKANG TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-21 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN DINGHAI QIAOKANG TRADING CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-21 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN DINGHAI QIAOKANG TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-21 | 其他橡塑机械 | ZHOUSHAN DINGHAI QIAOKANG TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-21 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN DINGHAI QIAOKANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 其他橡塑机械 | ZHOUSHAN DINGHAI QIAOKANG TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-21 | 其他橡塑机械 | ZHOUSHAN DINGHAI QIAOKANG TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-21 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN DINGHAI QIAOKANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN DINGHAI QIAOKANG TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 8477机器零件 | M E NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |