Sao Mai Hai Phong Trading & Investment Industrial Gas Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 氩气
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Khí Công Nghiệp Sao Mai Hải Phòng
0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$138.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201561580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EKHX9N |
| 成立日期 | 2014-06-23 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 3 (nhà ông Thái Bá Sơn), Thị Trấn An Dương, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ KHÍ CÔNG NGHIỆP SAO MAI HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | SAO MAI HAI PHONG TRADING AND INVESTMENT INDUSTRIAL GAS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Ngô Yến, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842253538962 |
| 邮箱 | hpsaomai@gmail.com |
| 传真 | 02253538962 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280421 | 氩气 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 280440 | 氧 |
| 280430 | 氮 |
| 731100 | 钢制气罐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $127.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 55 | $113.4K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.4K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 8 | $6.4K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $4.4K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.1K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 氩气 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 氮 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | — | $517 |
| 2026-04-21 | 二氧化碳 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | — | $162 |
| 2026-04-21 | 氩气 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | — | $101 |
| 2026-04-21 | 氮 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | — | $126 |
| 2026-04-20 | 其他稀有气体 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-20 | 其他稀有气体 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $429 |
| 2026-04-20 | 氩气 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $282 |
| 2026-04-18 | 氩气 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | — | $306 |
| 2026-03-26 | 二氧化碳 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $23 |