Fujix Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 484 笔 · 主营 合成纤维缝纫线

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Fujix Việt Nam

484
进口笔数
395
出口笔数
$4.72M
进口金额
$735.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
12
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $226.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $41.4K · 3 笔出口 $15.0K · 6 笔2023-09进口 $87.4K · 13 笔出口 $14.7K · 7 笔2023-10进口 $101.5K · 15 笔出口 $10.8K · 6 笔2023-11进口 $124.3K · 13 笔出口 $14.9K · 11 笔2023-12进口 $92.4K · 13 笔出口 $11.1K · 8 笔2024-01进口 $147.0K · 16 笔出口 $14.3K · 10 笔2024-02进口 $69.0K · 7 笔出口 $9.6K · 7 笔2024-03进口 $95.1K · 13 笔出口 $13.9K · 8 笔2024-04进口 $96.1K · 11 笔出口 $14.3K · 8 笔2024-05进口 $151.1K · 16 笔出口 $19.9K · 12 笔2024-06进口 $106.1K · 13 笔出口 $16.1K · 8 笔2024-07进口 $138.0K · 17 笔出口 $14.6K · 8 笔2024-08进口 $131.0K · 11 笔出口 $4.8K · 5 笔2024-09进口 $77.9K · 10 笔出口 $13.9K · 8 笔2024-10进口 $199.5K · 15 笔出口 $32.1K · 13 笔2024-11进口 $132.3K · 13 笔出口 $29.1K · 12 笔2024-12进口 $102.2K · 13 笔出口 $17.3K · 10 笔2025-01进口 $136.2K · 9 笔出口 $9.9K · 8 笔2025-02进口 $178.6K · 12 笔出口 $26.0K · 10 笔2025-03进口 $83.8K · 12 笔出口 $11.9K · 7 笔2025-04进口 $64.8K · 7 笔出口 $20.0K · 11 笔2025-05进口 $63.4K · 11 笔出口 $9.7K · 7 笔2025-06进口 $156.7K · 13 笔出口 $28.8K · 19 笔2025-07进口 $78.2K · 10 笔出口 $43.4K · 14 笔2025-08进口 $165.7K · 12 笔出口 $19.5K · 15 笔2025-09进口 $142.1K · 12 笔出口 $13.8K · 12 笔2025-10进口 $114.0K · 9 笔出口 $56.8K · 14 笔2025-11进口 $133.4K · 11 笔出口 $18.6K · 16 笔2025-12进口 $151.8K · 14 笔出口 $15.2K · 14 笔2026-01进口 $94.0K · 10 笔出口 $23.8K · 14 笔2026-02进口 $102.2K · 7 笔出口 $24.9K · 12 笔2026-03进口 $112.6K · 13 笔出口 $20.9K · 15 笔2026-04进口 $226.6K · 9 笔出口 $20.0K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $41.4K · 3 笔出口 $15.0K · 6 笔2023-09进口 $87.4K · 13 笔出口 $14.7K · 7 笔2023-10进口 $101.5K · 15 笔出口 $10.8K · 6 笔2023-11进口 $124.3K · 13 笔出口 $14.9K · 11 笔2023-12进口 $92.4K · 13 笔出口 $11.1K · 8 笔2024-01进口 $147.0K · 16 笔出口 $14.3K · 10 笔2024-02进口 $69.0K · 7 笔出口 $9.6K · 7 笔2024-03进口 $95.1K · 13 笔出口 $13.9K · 8 笔2024-04进口 $96.1K · 11 笔出口 $14.3K · 8 笔2024-05进口 $151.1K · 16 笔出口 $19.9K · 12 笔2024-06进口 $106.1K · 13 笔出口 $16.1K · 8 笔2024-07进口 $138.0K · 17 笔出口 $14.6K · 8 笔2024-08进口 $131.0K · 11 笔出口 $4.8K · 5 笔2024-09进口 $77.9K · 10 笔出口 $13.9K · 8 笔2024-10进口 $199.5K · 15 笔出口 $32.1K · 13 笔2024-11进口 $132.3K · 13 笔出口 $29.1K · 12 笔2024-12进口 $102.2K · 13 笔出口 $17.3K · 10 笔2025-01进口 $136.2K · 9 笔出口 $9.9K · 8 笔2025-02进口 $178.6K · 12 笔出口 $26.0K · 10 笔2025-03进口 $83.8K · 12 笔出口 $11.9K · 7 笔2025-04进口 $64.8K · 7 笔出口 $20.0K · 11 笔2025-05进口 $63.4K · 11 笔出口 $9.7K · 7 笔2025-06进口 $156.7K · 13 笔出口 $28.8K · 19 笔2025-07进口 $78.2K · 10 笔出口 $43.4K · 14 笔2025-08进口 $165.7K · 12 笔出口 $19.5K · 15 笔2025-09进口 $142.1K · 12 笔出口 $13.8K · 12 笔2025-10进口 $114.0K · 9 笔出口 $56.8K · 14 笔2025-11进口 $133.4K · 11 笔出口 $18.6K · 16 笔2025-12进口 $151.8K · 14 笔出口 $15.2K · 14 笔2026-01进口 $94.0K · 10 笔出口 $23.8K · 14 笔2026-02进口 $102.2K · 7 笔出口 $24.9K · 12 笔2026-03进口 $112.6K · 13 笔出口 $20.9K · 15 笔2026-04进口 $226.6K · 9 笔出口 $20.0K · 10 笔

工商档案

企业注册号0311796779
企查查编码QVNKB97XXK
成立日期2012-05-10
联系地址Tầng 2, Phòng 2.11A, Tòa nhà E.Town, số 364, đường Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FUJIX VIỆT NAM
企业英文名称FUJIX VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Phòng 2.11A, Tòa nhà E.Town, số 364, đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84838104004
传真+84838104007
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本136.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540110合成纤维缝纫线
550810合成纤维缝纫线
491110商业广告材料
392321聚乙烯袋
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
550810合成纤维缝纫线
540110合成纤维缝纫线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国318$2.81M
泰国110$945.4K
越南77$924.3K
日本37$46.9K
美国1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南366$632.8K
约旦6$75.5K
中国台湾7$6.3K
孟加拉国2$4.0K
泰国4$3.0K
柬埔寨2$2.9K
印度尼西亚3$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujix (Shanghai) Thread Co., Ltd.中国262$2.75M合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Fujix International Co., Ltd.泰国107$942.1K合成纤维缝纫线、商业广告材料
Matsumura Co., Ltd.越南76$891.8K85%以上丝织物、生丝
Fujix Ltd.日本35$48.1K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Fujix International Co., Ltd.中国32$36.3K合成纤维缝纫线
Matsumura Co., Ltd.日本1$32.5K85%以上丝织物、纺织染色助剂
Fujix International (H.K.) Ltd.中国1$20.5K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Fuix International Co., Ltd.泰国2$2.8K合成纤维缝纫线
Fujix Co., Ltd.中国17$2.1K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Fujix International Co., Ltd.日本2$252合成纤维缝纫线

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Matsuya R&D (Vietnam) Co., Ltd.越南39$171.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam)越南41$170.8K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
S.B. Saigon Fashion Co., Ltd.越南122$77.6K塑料涂层织物、非织造标签
Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam)越南28$52.1K装饰流苏、窄幅弹性织物
Tomiya Summit Garment Co., Ltd.越南31$35.8K印刷标签、非织造标签
Morito Danang Co., Ltd.越南37$30.8K其他塑料制品、合成纤维缝纫线
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南20$28.7K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Kim Hong Garment Co., Ltd.越南8$18.7K合成纤维缝纫线、瓦楞纸箱
Tomiya Summit Garment Export Co., Ltd.越南10$13.1K纸质服装、瓦楞纸箱
Watabe Wedding Vietnam Co., Ltd.越南21$10.1K高强力机织物、其他拉链

近期贸易明细

进口(共 484)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28合成纤维缝纫线FUJIX (SHANGHAI) THREAD LTD中国$284
2026-04-28合成纤维缝纫线FUJIX (SHANGHAI) THREAD LTD中国$44
2026-04-28合成纤维缝纫线FUJIX (SHANGHAI) THREAD LTD中国$15
2026-04-28合成纤维缝纫线FUJIX (SHANGHAI) THREAD LTD中国$44
2026-04-28合成纤维缝纫线FUJIX (SHANGHAI) THREAD LTD中国$854
2026-04-28合成纤维缝纫线FUJIX (SHANGHAI) THREAD LTD中国$20
2026-04-28合成纤维缝纫线FUJIX (SHANGHAI) THREAD LTD中国$123
2026-04-28合成纤维缝纫线FUJIX (SHANGHAI) THREAD LTD中国$123
2026-04-28合成纤维缝纫线FUJIX (SHANGHAI) THREAD LTD中国$36
2026-04-28合成纤维缝纫线FUJIX (SHANGHAI) THREAD LTD中国$704

出口(共 395)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23合成纤维缝纫线WATABE WEDDING VIETNAM CO LTD$46
2026-04-23合成纤维缝纫线WATABE WEDDING VIETNAM CO LTD$22
2026-04-23合成纤维缝纫线ESONIEE INTERNATIONAL CO LTD$2.4K
2026-04-23合成纤维缝纫线S B SAIGON FASHION CO LTD越南$26
2026-04-23合成纤维缝纫线WATABE WEDDING VIETNAM CO LTD$53
2026-04-23合成纤维缝纫线S.B. Saigon Fashion Co., Ltd.越南$26
2026-04-23合成纤维缝纫线S B SAIGON FASHION CO LTD越南$4
2026-04-23合成纤维缝纫线S B SAIGON FASHION CO LTD越南$46
2026-04-23合成纤维缝纫线WATABE WEDDING VIETNAM CO LTD$477
2026-04-23合成纤维缝纫线S B SAIGON FASHION CO LTD越南$46

相关企业 · 同类产品

Fujix Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →