Fujix Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 484 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Fujix Việt Nam
484
进口笔数
395
出口笔数
$4.72M
进口金额
$735.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
12
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311796779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKB97XXK |
| 成立日期 | 2012-05-10 |
| 联系地址 | Tầng 2, Phòng 2.11A, Tòa nhà E.Town, số 364, đường Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUJIX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUJIX VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Phòng 2.11A, Tòa nhà E.Town, số 364, đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84838104004 |
| 传真 | +84838104007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 136.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 318 | $2.81M |
| 泰国 | 110 | $945.4K |
| 越南 | 77 | $924.3K |
| 日本 | 37 | $46.9K |
| 美国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 366 | $632.8K |
| 约旦 | 6 | $75.5K |
| 中国台湾 | 7 | $6.3K |
| 孟加拉国 | 2 | $4.0K |
| 泰国 | 4 | $3.0K |
| 柬埔寨 | 2 | $2.9K |
| 印度尼西亚 | 3 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujix (Shanghai) Thread Co., Ltd. | 中国 | 262 | $2.75M | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Fujix International Co., Ltd. | 泰国 | 107 | $942.1K | 合成纤维缝纫线、商业广告材料 |
| Matsumura Co., Ltd. | 越南 | 76 | $891.8K | 85%以上丝织物、生丝 |
| Fujix Ltd. | 日本 | 35 | $48.1K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Fujix International Co., Ltd. | 中国 | 32 | $36.3K | 合成纤维缝纫线 |
| Matsumura Co., Ltd. | 日本 | 1 | $32.5K | 85%以上丝织物、纺织染色助剂 |
| Fujix International (H.K.) Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Fuix International Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $2.8K | 合成纤维缝纫线 |
| Fujix Co., Ltd. | 中国 | 17 | $2.1K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Fujix International Co., Ltd. | 日本 | 2 | $252 | 合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsuya R&D (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $171.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 41 | $170.8K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| S.B. Saigon Fashion Co., Ltd. | 越南 | 122 | $77.6K | 塑料涂层织物、非织造标签 |
| Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 28 | $52.1K | 装饰流苏、窄幅弹性织物 |
| Tomiya Summit Garment Co., Ltd. | 越南 | 31 | $35.8K | 印刷标签、非织造标签 |
| Morito Danang Co., Ltd. | 越南 | 37 | $30.8K | 其他塑料制品、合成纤维缝纫线 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 20 | $28.7K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Kim Hong Garment Co., Ltd. | 越南 | 8 | $18.7K | 合成纤维缝纫线、瓦楞纸箱 |
| Tomiya Summit Garment Export Co., Ltd. | 越南 | 10 | $13.1K | 纸质服装、瓦楞纸箱 |
| Watabe Wedding Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $10.1K | 高强力机织物、其他拉链 |
近期贸易明细
进口(共 484)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | FUJIX (SHANGHAI) THREAD LTD | 中国 | $284 |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | FUJIX (SHANGHAI) THREAD LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | FUJIX (SHANGHAI) THREAD LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | FUJIX (SHANGHAI) THREAD LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | FUJIX (SHANGHAI) THREAD LTD | 中国 | $854 |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | FUJIX (SHANGHAI) THREAD LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | FUJIX (SHANGHAI) THREAD LTD | 中国 | $123 |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | FUJIX (SHANGHAI) THREAD LTD | 中国 | $123 |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | FUJIX (SHANGHAI) THREAD LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | FUJIX (SHANGHAI) THREAD LTD | 中国 | $704 |
出口(共 395)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 合成纤维缝纫线 | WATABE WEDDING VIETNAM CO LTD | — | $46 |
| 2026-04-23 | 合成纤维缝纫线 | WATABE WEDDING VIETNAM CO LTD | — | $22 |
| 2026-04-23 | 合成纤维缝纫线 | ESONIEE INTERNATIONAL CO LTD | — | $2.4K |
| 2026-04-23 | 合成纤维缝纫线 | S B SAIGON FASHION CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-23 | 合成纤维缝纫线 | WATABE WEDDING VIETNAM CO LTD | — | $53 |
| 2026-04-23 | 合成纤维缝纫线 | S.B. Saigon Fashion Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-04-23 | 合成纤维缝纫线 | S B SAIGON FASHION CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-23 | 合成纤维缝纫线 | S B SAIGON FASHION CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-23 | 合成纤维缝纫线 | WATABE WEDDING VIETNAM CO LTD | — | $477 |
| 2026-04-23 | 合成纤维缝纫线 | S B SAIGON FASHION CO LTD | 越南 | $46 |